↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 926/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#27751 250415 THPT Cao Lãnh 6,08 4,25 6,40 16,73
#27752 140083 THCS và THPT Hoà Bình 4,67 6,25 5,80 16,72
#27753 420164 THCS và THPT Tân Phú Trung 4,67 4,25 7,80 16,72
#27754 720218 THCS và THPT Long Bình 6,17 3,75 6,80 16,72
#27755 010111 THPT Tân Hồng 5,75 4,75 6,20 16,70
#27756 010352 THPT Tân Hồng 5,00 5,50 6,20 16,70
#27757 010611 THPT Tân Hồng 6,25 4,25 6,20 16,70
#27758 020097 THCS và THPT Giồng Thị Đam 5,00 4,50 7,20 16,70
#27759 020126 THCS và THPT Giồng Thị Đam 5,75 2,75 8,20 16,70
#27760 030167 THCS và THPT Tân Thành 7,75 2,75 6,20 16,70
#27761 030245 THCS và THPT Tân Thành 5,50 4,00 7,20 16,70
#27762 040293 THPT Chu Văn An 5,25 4,25 7,20 16,70
#27763 040297 THPT Chu Văn An 6,25 4,25 6,20 16,70
#27764 040349 THPT Chu Văn An 2,00 8,50 6,20 16,70
#27765 040464 THPT Chu Văn An 4,25 5,25 7,20 16,70
#27766 050164 THPT Hồng Ngự 1 3,00 5,50 8,20 16,70
#27767 050377 THPT Hồng Ngự 1 4,75 6,75 5,20 16,70
#27768 060142 THPT Hồng Ngự 2 6,00 5,50 5,20 16,70
#27769 070140 THPT Hồng Ngự 3 5,25 5,25 6,20 16,70
#27770 070310 THPT Hồng Ngự 3 6,00 5,50 5,20 16,70
#27771 070413 THPT Hồng Ngự 3 5,75 4,75 6,20 16,70
#27772 070513 THPT Hồng Ngự 3 5,75 3,75 7,20 16,70
#27773 070528 THPT Hồng Ngự 3 5,75 4,75 6,20 16,70
#27774 070565 THPT Hồng Ngự 3 5,25 4,25 7,20 16,70
#27775 090709 THPT Thanh Bình 1 4,50 6,00 6,20 16,70
#27776 090793 THPT Thanh Bình 1 5,50 4,00 7,20 16,70
#27777 100107 THPT Thanh Bình 2 5,75 6,75 4,20 16,70
#27778 100466 THPT Thanh Bình 2 5,75 5,75 5,20 16,70
#27779 110028 THCS và THPT Tân Mỹ 6,75 4,75 5,20 16,70
#27780 110031 THCS và THPT Tân Mỹ 5,75 5,75 5,20 16,70
924925926927928Trang 926/1451