↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 941/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#28201 270181 THPT Thiên Hộ Dương - Cao Lãnh 5,75 5,00 5,80 16,55
#28202 270190 THPT Thiên Hộ Dương - Cao Lãnh 5,50 4,25 6,80 16,55
#28203 280095 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Sử 6,25 4,50 5,80 3,00 19,55 16,55
#28204 300475 THPT Sa Đéc 5,50 6,25 4,80 16,55
#28205 300840 THPT Sa Đéc 6,00 3,75 6,80 16,55
#28206 320202 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Tin 6,50 4,25 5,80 5,25 21,80 16,55
#28207 330021 THPT Lai Vung 1 5,50 6,25 4,80 16,55
#28208 330363 THPT Lai Vung 1 6,25 5,50 4,80 16,55
#28209 330583 THPT Lai Vung 1 4,25 6,50 5,80 16,55
#28210 340215 THPT Lai Vung 2 6,25 4,50 5,80 16,55
#28211 350334 THPT Lai Vung 3 5,00 5,75 5,80 16,55
#28212 360516 THPT Lấp Vò 1 4,25 5,50 6,80 16,55
#28213 370126 THPT Lấp Vò 2 4,75 4,00 7,80 16,55
#28214 380019 THPT Lấp Vò 3 7,75 4,00 4,80 16,55
#28215 380061 THPT Lấp Vò 3 6,25 4,50 5,80 16,55
#28216 380103 THPT Lấp Vò 3 6,25 4,50 5,80 16,55
#28217 380210 THPT Lấp Vò 3 6,50 4,25 5,80 16,55
#28218 380254 THPT Lấp Vò 3 4,75 4,00 7,80 16,55
#28219 400090 THPT Châu Thành 1 4,75 4,00 7,80 16,55
#28220 400241 THPT Châu Thành 1 4,25 4,50 7,80 16,55
#28221 400427 THPT Châu Thành 1 4,75 5,00 6,80 16,55
#28222 410063 THPT Châu Thành 2 6,25 4,50 5,80 16,55
#28223 410432 THPT Châu Thành 2 4,75 5,00 5,80 +1,0 16,55
#28224 410507 THPT Châu Thành 2 6,00 4,75 5,80 16,55
#28225 410716 THPT Châu Thành 2 6,75 4,00 5,80 16,55
#28226 430048 THPT Lê Thanh Hiền 6,00 4,75 5,80 16,55
#28227 440041 THPT Thiên Hộ Dương 5,25 5,50 5,80 16,55
#28228 440049 THPT Thiên Hộ Dương 4,25 5,50 6,80 16,55
#28229 440053 THPT Thiên Hộ Dương 4,75 5,00 6,80 16,55
#28230 440541 THPT Thiên Hộ Dương 5,50 5,25 5,80 16,55
939940941942943Trang 941/1451