↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 954/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#28591 340116 THPT Lai Vung 2 5,00 4,00 7,40 16,40
#28592 340438 THPT Lai Vung 2 3,25 5,75 7,40 16,40
#28593 340553 THPT Lai Vung 2 6,25 3,75 6,40 16,40
#28594 340608 THPT Lai Vung 2 5,25 4,75 6,40 16,40
#28595 350410 THPT Lai Vung 3 5,00 5,00 6,40 16,40
#28596 360639 THPT Lấp Vò 1 7,25 3,75 5,40 16,40
#28597 370609 THPT Lấp Vò 2 7,00 5,00 4,40 16,40
#28598 370683 THPT Lấp Vò 2 4,50 5,50 6,40 16,40
#28599 380081 THPT Lấp Vò 3 5,00 5,00 6,40 16,40
#28600 400036 THPT Châu Thành 1 4,75 5,25 6,40 16,40
#28601 410279 THPT Châu Thành 2 4,50 4,50 7,40 16,40
#28602 410541 THPT Châu Thành 2 6,00 4,00 6,40 16,40
#28603 410702 THPT Châu Thành 2 5,50 4,50 6,40 16,40
#28604 430009 THPT Lê Thanh Hiền 7,00 4,00 5,40 16,40
#28605 430135 THPT Lê Thanh Hiền 4,50 4,50 7,40 16,40
#28606 440382 THPT Thiên Hộ Dương 6,25 3,75 6,40 16,40
#28607 440586 THPT Thiên Hộ Dương 5,50 4,50 6,40 16,40
#28608 450270 THCS và THPT Ngô Văn Nhạc 6,50 3,50 6,40 16,40
#28609 460517 THPT Phạm Thành Trung 7,00 4,00 5,40 16,40
#28610 460670 THPT Phạm Thành Trung 5,00 5,00 6,40 16,40
#28611 460797 THPT Phạm Thành Trung 6,00 5,00 5,40 16,40
#28612 470199 THPT Cái Bè 5,50 4,50 6,40 16,40
#28613 470382 THPT Cái Bè 6,25 3,75 6,40 16,40
#28614 471041 THPT Cái Bè 7,25 3,75 5,40 16,40
#28615 480056 THPT Huỳnh Văn Sâm 5,50 6,50 4,40 16,40
#28616 480225 THPT Huỳnh Văn Sâm 5,25 4,75 6,40 16,40
#28617 480485 THPT Huỳnh Văn Sâm 6,00 5,00 5,40 16,40
#28618 480543 THPT Huỳnh Văn Sâm 5,25 4,75 5,40 +1,0 16,40
#28619 500131 THPT Lê Văn Phẩm 5,00 4,00 7,40 16,40
#28620 500570 THPT Lê Văn Phẩm 4,75 4,25 7,40 16,40
952953954955956Trang 954/1451