↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 97/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#2881 680126 THPT Bình Phục Nhứt 7,50 9,75 9,40 26,65
#2882 700056 THPT Vĩnh Bình 8,25 9,00 9,40 26,65
#2883 700452 THPT Vĩnh Bình 8,75 8,50 9,40 26,65
#2884 700647 THPT Vĩnh Bình 8,25 9,00 9,40 26,65
#2885 700733 THPT Vĩnh Bình 8,75 8,50 9,40 26,65
#2886 700808 THPT Vĩnh Bình 9,25 8,00 9,40 26,65
#2887 700872 THPT Vĩnh Bình 8,25 9,00 9,40 26,65
#2888 730127 THPT Trương Định 8,75 8,50 9,40 26,65
#2889 730182 THPT Trương Định 8,50 8,75 9,40 26,65
#2890 730887 THPT Trương Định 8,50 8,75 9,40 26,65
#2891 731029 THPT Trương Định 8,50 8,75 9,40 26,65
#2892 731054 THPT Trương Định 9,25 9,00 8,40 26,65
#2893 760765 THPT Gò Công Đông 8,00 9,25 9,40 26,65
#2894 780005 THCS và THPT Tân Thới 9,25 8,00 9,40 26,65
#2895 800091 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 8,75 8,50 9,40 26,65
#2896 800322 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 7,25 10,00 9,40 26,65
#2897 320302 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Toán 7,33 9,50 9,80 13,25 39,88 26,63
#2898 470892 THPT Cái Bè 8,08 8,75 9,80 26,63
#2899 700844 THPT Vĩnh Bình 8,08 8,75 9,80 26,63
#2900 620473 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Anh 7,92 9,50 9,20 6,00 32,62 26,62
#2901 760426 THPT Gò Công Đông 8,17 9,25 9,20 26,62
#2902 040262 THPT Chu Văn An 8,00 9,00 9,60 26,60
#2903 050358 THPT Hồng Ngự 1 9,50 7,50 9,60 26,60
#2904 060200 THPT Hồng Ngự 2 8,75 9,25 8,60 26,60
#2905 070258 THPT Hồng Ngự 3 9,25 8,75 8,60 26,60
#2906 070423 THPT Hồng Ngự 3 7,75 9,25 9,60 26,60
#2907 070486 THPT Hồng Ngự 3 8,75 9,25 8,60 26,60
#2908 090796 THPT Thanh Bình 1 8,00 9,00 9,60 26,60
#2909 100268 THPT Thanh Bình 2 7,75 8,25 9,60 +1,0 26,60
#2910 110072 THCS và THPT Tân Mỹ 8,50 8,50 9,60 26,60
9596979899Trang 97/1451