↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 979/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#29341 610129 THPT Phước Thạnh 5,83 5,50 4,80 16,13
#29342 690127 THCS và THPT Đoàn Trần Nghiệp 5,83 4,50 5,80 16,13
#29343 160190 THPT Tháp Mười 5,42 4,50 6,20 16,12
#29344 350100 THPT Lai Vung 3 5,67 5,25 5,20 16,12
#29345 010605 THPT Tân Hồng 6,00 4,50 5,60 16,10
#29346 020230 THCS và THPT Giồng Thị Đam 5,25 5,25 5,60 16,10
#29347 030164 THCS và THPT Tân Thành 6,00 5,50 4,60 16,10
#29348 040266 THPT Chu Văn An 5,00 4,50 6,60 16,10
#29349 040270 THPT Chu Văn An 4,50 4,00 7,60 16,10
#29350 040391 THPT Chu Văn An 5,00 4,50 6,60 16,10
#29351 040529 THPT Chu Văn An 5,25 6,25 4,60 16,10
#29352 040639 THPT Chu Văn An 6,75 4,75 4,60 16,10
#29353 050387 THPT Hồng Ngự 1 5,25 3,25 6,60 +1,0 16,10
#29354 070333 THPT Hồng Ngự 3 4,75 5,75 5,60 16,10
#29355 070417 THPT Hồng Ngự 3 5,50 5,00 5,60 16,10
#29356 080065 THPT Long Khánh A 5,75 3,75 6,60 16,10
#29357 080228 THPT Long Khánh A 6,00 3,50 6,60 16,10
#29358 090053 THPT Thanh Bình 1 6,00 3,50 6,60 16,10
#29359 090369 THPT Thanh Bình 1 5,75 4,75 5,60 16,10
#29360 090666 THPT Thanh Bình 1 7,25 3,25 5,60 16,10
#29361 090713 THPT Thanh Bình 1 6,75 3,75 5,60 16,10
#29362 090878 THPT Thanh Bình 1 4,25 6,25 5,60 16,10
#29363 100190 THPT Thanh Bình 2 6,50 4,00 5,60 16,10
#29364 100341 THPT Thanh Bình 2 5,00 5,50 5,60 16,10
#29365 100486 THPT Thanh Bình 2 7,00 4,50 4,60 16,10
#29366 110038 THCS và THPT Tân Mỹ 5,00 5,50 5,60 16,10
#29367 110058 THCS và THPT Tân Mỹ 5,25 4,25 6,60 16,10
#29368 110093 THCS và THPT Tân Mỹ 6,25 4,25 5,60 16,10
#29369 120192 THPT Tràm Chim 4,00 5,50 6,60 16,10
#29370 120254 THPT Tràm Chim 5,00 3,50 7,60 16,10
977978979980981Trang 979/1451