↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 997/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#29881 470594 THPT Cái Bè 4,92 5,00 6,00 15,92
#29882 010005 THPT Tân Hồng 4,50 5,00 6,40 15,90
#29883 010076 THPT Tân Hồng 5,75 3,75 6,40 15,90
#29884 010330 THPT Tân Hồng 5,25 4,25 6,40 15,90
#29885 010574 THPT Tân Hồng 5,00 4,50 6,40 15,90
#29886 020063 THCS và THPT Giồng Thị Đam 4,00 5,50 6,40 15,90
#29887 030069 THCS và THPT Tân Thành 6,75 3,75 5,40 15,90
#29888 040087 THPT Chu Văn An 4,25 5,25 6,40 15,90
#29889 040224 THPT Chu Văn An 5,75 3,75 6,40 15,90
#29890 040662 THPT Chu Văn An 6,00 4,50 5,40 15,90
#29891 050514 THPT Hồng Ngự 1 5,50 4,00 6,40 15,90
#29892 070054 THPT Hồng Ngự 3 3,00 5,50 7,40 15,90
#29893 070145 THPT Hồng Ngự 3 6,00 4,50 5,40 15,90
#29894 070237 THPT Hồng Ngự 3 5,25 4,25 6,40 15,90
#29895 080301 THPT Long Khánh A 5,75 3,75 6,40 15,90
#29896 090308 THPT Thanh Bình 1 5,00 5,50 5,40 15,90
#29897 090582 THPT Thanh Bình 1 7,25 3,25 5,40 15,90
#29898 090667 THPT Thanh Bình 1 5,00 4,50 6,40 15,90
#29899 100087 THPT Thanh Bình 2 5,75 4,75 5,40 15,90
#29900 100103 THPT Thanh Bình 2 5,75 4,75 5,40 15,90
#29901 100214 THPT Thanh Bình 2 5,50 4,00 6,40 15,90
#29902 100426 THPT Thanh Bình 2 4,75 3,75 7,40 15,90
#29903 100481 THPT Thanh Bình 2 5,00 5,50 5,40 15,90
#29904 110018 THCS và THPT Tân Mỹ 7,00 4,50 4,40 15,90
#29905 110026 THCS và THPT Tân Mỹ 5,00 4,50 6,40 15,90
#29906 130065 THPT Tam Nông 4,25 5,25 6,40 15,90
#29907 130193 THPT Tam Nông 6,25 4,25 5,40 15,90
#29908 140105 THCS và THPT Hoà Bình 5,00 2,50 8,40 15,90
#29909 160590 THPT Tháp Mười 5,25 4,25 6,40 15,90
#29910 200151 THPT Đốc Binh Kiều 4,00 4,50 7,40 15,90
995996997998999Trang 997/1451