↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 999/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#29941 330568 THPT Lai Vung 1 5,25 4,25 6,40 15,90
#29942 330657 THPT Lai Vung 1 5,00 5,50 5,40 15,90
#29943 330712 THPT Lai Vung 1 5,25 5,25 5,40 15,90
#29944 340142 THPT Lai Vung 2 6,00 4,50 5,40 15,90
#29945 350277 THPT Lai Vung 3 5,25 4,25 6,40 15,90
#29946 350388 THPT Lai Vung 3 3,50 6,00 6,40 15,90
#29947 360696 THPT Lấp Vò 1 5,00 6,50 4,40 15,90
#29948 360921 THPT Lấp Vò 1 5,00 5,50 5,40 15,90
#29949 370205 THPT Lấp Vò 2 4,00 5,50 6,40 15,90
#29950 370535 THPT Lấp Vò 2 6,75 3,75 5,40 15,90
#29951 370643 THPT Lấp Vò 2 4,00 4,50 7,40 15,90
#29952 380045 THPT Lấp Vò 3 4,50 6,00 5,40 15,90
#29953 380250 THPT Lấp Vò 3 4,50 5,00 6,40 15,90
#29954 390150 (Chưa xác định) 6,75 2,75 6,40 15,90
#29955 400116 THPT Châu Thành 1 6,75 2,75 6,40 15,90
#29956 400298 THPT Châu Thành 1 5,25 4,25 6,40 15,90
#29957 410186 THPT Châu Thành 2 5,50 5,00 5,40 15,90
#29958 430010 THPT Lê Thanh Hiền 5,00 4,50 6,40 15,90
#29959 430372 THPT Lê Thanh Hiền 5,75 4,75 5,40 15,90
#29960 450097 THCS và THPT Ngô Văn Nhạc 5,00 5,50 5,40 15,90
#29961 450232 THCS và THPT Ngô Văn Nhạc 6,00 3,50 6,40 15,90
#29962 460002 THPT Phạm Thành Trung 5,00 4,50 6,40 15,90
#29963 460206 THPT Phạm Thành Trung 4,50 6,00 5,40 15,90
#29964 460631 THPT Phạm Thành Trung 4,50 6,00 5,40 15,90
#29965 470059 THPT Cái Bè 4,25 6,25 5,40 15,90
#29966 470072 THPT Cái Bè 4,25 5,25 6,40 15,90
#29967 470163 THPT Cái Bè 5,50 3,00 7,40 15,90
#29968 470304 THPT Cái Bè 5,00 5,50 5,40 15,90
#29969 470634 THPT Cái Bè 5,25 5,25 5,40 15,90
#29970 471162 THPT Cái Bè 5,50 6,00 4,40 15,90