↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1023/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#30661 780014 THCS và THPT Tân Thới 4,50 3,75 7,40 15,65
#30662 790248 THCS và THPT Phú Thạnh 5,25 6,00 4,40 15,65
#30663 790321 THCS và THPT Phú Thạnh 5,75 3,50 6,40 15,65
#30664 800221 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 6,75 2,50 6,40 15,65
#30665 810037 THPT Hồng Ngự 3 - Cơ Sở 2 4,50 3,75 7,40 15,65
#30666 330322 THPT Lai Vung 1 5,08 4,75 5,80 15,63
#30667 580327 THPT Nguyễn Văn Tiếp 6,33 3,50 5,80 15,63
#30668 170133 THPT Mỹ Quý 5,92 4,50 5,20 15,62
#30669 210246 THPT Cao Lãnh 1 5,42 4,00 6,20 15,62
#30670 370682 THPT Lấp Vò 2 5,67 4,75 5,20 15,62
#30671 010043 THPT Tân Hồng 6,75 3,25 5,60 15,60
#30672 010312 THPT Tân Hồng 5,00 5,00 5,60 15,60
#30673 010385 THPT Tân Hồng 6,00 2,00 7,60 15,60
#30674 010528 THPT Tân Hồng 5,25 3,75 6,60 15,60
#30675 030140 THCS và THPT Tân Thành 4,75 3,25 7,60 15,60
#30676 050463 THPT Hồng Ngự 1 7,00 4,00 4,60 15,60
#30677 060290 THPT Hồng Ngự 2 6,25 4,75 4,60 15,60
#30678 080047 THPT Long Khánh A 4,50 4,50 6,60 15,60
#30679 080239 THPT Long Khánh A 6,00 4,00 5,60 15,60
#30680 090244 THPT Thanh Bình 1 5,00 5,00 5,60 15,60
#30681 090525 THPT Thanh Bình 1 4,75 6,25 4,60 15,60
#30682 090656 THPT Thanh Bình 1 6,00 4,00 5,60 15,60
#30683 100542 THPT Thanh Bình 2 5,00 6,00 4,60 15,60
#30684 110052 THCS và THPT Tân Mỹ 6,75 3,25 5,60 15,60
#30685 120331 THPT Tràm Chim 5,25 3,75 6,60 15,60
#30686 120422 THPT Tràm Chim 3,25 6,75 5,60 15,60
#30687 120501 THPT Tràm Chim 6,00 5,00 4,60 15,60
#30688 140019 THCS và THPT Hoà Bình 5,00 5,00 5,60 15,60
#30689 150065 THCS và THPT Phú Thành A 5,25 3,75 6,60 15,60
#30690 150157 THCS và THPT Phú Thành A 5,00 6,00 4,60 15,60