↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1027/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#30781 760316 THPT Gò Công Đông 3,50 6,50 5,60 15,60
#30782 760354 THPT Gò Công Đông 4,50 5,50 5,60 15,60
#30783 760581 THPT Gò Công Đông 4,00 6,00 5,60 15,60
#30784 770140 THPT Nguyễn Văn Côn 6,25 3,75 5,60 15,60
#30785 770175 THPT Nguyễn Văn Côn 4,75 4,25 6,60 15,60
#30786 780095 THCS và THPT Tân Thới 5,25 4,75 5,60 15,60
#30787 800158 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 6,00 4,00 5,60 15,60
#30788 800207 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 3,75 4,25 6,60 +1,0 15,60
#30789 810009 THPT Hồng Ngự 3 - Cơ Sở 2 4,50 3,50 7,60 15,60
#30790 330498 THPT Lai Vung 1 6,17 4,00 5,40 15,57
#30791 510377 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 5,42 4,75 5,40 15,57
#30792 010422 THPT Tân Hồng 3,50 5,25 6,80 15,55
#30793 010650 THPT Tân Hồng 3,25 5,50 6,80 15,55
#30794 030001 THCS và THPT Tân Thành 6,00 3,75 5,80 15,55
#30795 040092 THPT Chu Văn An 5,50 4,25 5,80 15,55
#30796 040336 THPT Chu Văn An 4,75 5,00 5,80 15,55
#30797 040419 THPT Chu Văn An 4,50 4,25 6,80 15,55
#30798 040562 THPT Chu Văn An 6,00 3,75 5,80 15,55
#30799 040564 THPT Chu Văn An 5,25 4,50 5,80 15,55
#30800 050054 THPT Hồng Ngự 1 4,75 5,00 5,80 15,55
#30801 060105 THPT Hồng Ngự 2 4,25 5,50 5,80 15,55
#30802 060255 THPT Hồng Ngự 2 4,00 5,75 5,80 15,55
#30803 070092 THPT Hồng Ngự 3 5,25 3,50 6,80 15,55
#30804 070537 THPT Hồng Ngự 3 6,25 3,50 5,80 15,55
#30805 080009 THPT Long Khánh A 4,25 4,50 6,80 15,55
#30806 090204 THPT Thanh Bình 1 5,25 4,50 5,80 15,55
#30807 100246 THPT Thanh Bình 2 7,50 3,25 4,80 15,55
#30808 110137 THCS và THPT Tân Mỹ 5,25 4,50 5,80 15,55
#30809 120199 THPT Tràm Chim 4,25 6,50 4,80 15,55
#30810 120391 THPT Tràm Chim 3,25 5,50 6,80 15,55