↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1032/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#30931 800206 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 6,75 2,00 6,80 15,55
#30932 800408 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 7,00 2,75 5,80 15,55
#30933 800415 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 6,25 4,50 4,80 15,55
#30934 060353 THPT Hồng Ngự 2 5,83 3,50 6,20 15,53
#30935 420033 THCS và THPT Tân Phú Trung 3,33 5,00 7,20 15,53
#30936 470961 THPT Cái Bè 4,33 5,00 6,20 15,53
#30937 580288 THPT Nguyễn Văn Tiếp 5,08 5,25 5,20 15,53
#30938 340076 THPT Lai Vung 2 4,67 4,25 6,60 15,52
#30939 450086 THCS và THPT Ngô Văn Nhạc 5,92 4,00 5,60 15,52
#30940 010168 THPT Tân Hồng 5,75 3,75 6,00 15,50
#30941 010259 THPT Tân Hồng 4,50 4,00 7,00 15,50
#30942 010569 THPT Tân Hồng 5,00 4,50 6,00 15,50
#30943 020188 THCS và THPT Giồng Thị Đam 4,00 6,50 5,00 15,50
#30944 030173 THCS và THPT Tân Thành 5,75 1,75 8,00 15,50
#30945 040090 THPT Chu Văn An 5,00 3,50 7,00 15,50
#30946 040148 THPT Chu Văn An 5,75 4,75 5,00 15,50
#30947 040329 THPT Chu Văn An 5,75 3,75 6,00 15,50
#30948 050029 THPT Hồng Ngự 1 5,25 4,25 6,00 15,50
#30949 050057 THPT Hồng Ngự 1 6,25 3,25 6,00 15,50
#30950 050507 THPT Hồng Ngự 1 5,50 5,00 5,00 15,50
#30951 060229 THPT Hồng Ngự 2 5,00 5,50 5,00 15,50
#30952 070425 THPT Hồng Ngự 3 5,00 4,50 6,00 15,50
#30953 090037 THPT Thanh Bình 1 6,50 4,00 5,00 15,50
#30954 090136 THPT Thanh Bình 1 4,75 4,75 6,00 15,50
#30955 090140 THPT Thanh Bình 1 5,50 4,00 6,00 15,50
#30956 100240 THPT Thanh Bình 2 5,00 3,50 7,00 15,50
#30957 100298 THPT Thanh Bình 2 6,00 4,50 5,00 15,50
#30958 100333 THPT Thanh Bình 2 4,00 4,50 7,00 15,50
#30959 100438 THPT Thanh Bình 2 4,00 5,50 6,00 15,50
#30960 120313 THPT Tràm Chim 4,75 4,75 6,00 15,50