↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1037/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#31081 370314 THPT Lấp Vò 2 6,17 3,50 5,80 15,47
#31082 440175 THPT Thiên Hộ Dương 5,42 4,25 5,80 15,47
#31083 580330 THPT Nguyễn Văn Tiếp 5,42 4,25 5,80 15,47
#31084 010367 THPT Tân Hồng 4,25 4,00 7,20 15,45
#31085 020160 THCS và THPT Giồng Thị Đam 5,25 3,00 7,20 15,45
#31086 040294 THPT Chu Văn An 6,50 4,75 4,20 15,45
#31087 040362 THPT Chu Văn An 5,00 4,25 6,20 15,45
#31088 050097 THPT Hồng Ngự 1 3,25 6,00 6,20 15,45
#31089 050236 THPT Hồng Ngự 1 4,75 4,50 6,20 15,45
#31090 050344 THPT Hồng Ngự 1 4,25 4,00 7,20 15,45
#31091 050356 THPT Hồng Ngự 1 4,25 5,00 6,20 15,45
#31092 060070 THPT Hồng Ngự 2 4,00 5,25 6,20 15,45
#31093 060126 THPT Hồng Ngự 2 4,50 4,75 6,20 15,45
#31094 060151 THPT Hồng Ngự 2 6,00 4,25 5,20 15,45
#31095 070143 THPT Hồng Ngự 3 6,00 5,25 4,20 15,45
#31096 070276 THPT Hồng Ngự 3 5,75 4,50 5,20 15,45
#31097 070507 THPT Hồng Ngự 3 3,75 4,50 7,20 15,45
#31098 080294 THPT Long Khánh A 5,00 4,25 6,20 15,45
#31099 100055 THPT Thanh Bình 2 4,75 5,50 5,20 15,45
#31100 100169 THPT Thanh Bình 2 6,25 4,00 5,20 15,45
#31101 100331 THPT Thanh Bình 2 6,00 3,25 6,20 15,45
#31102 100409 THPT Thanh Bình 2 5,50 4,75 5,20 15,45
#31103 100443 THPT Thanh Bình 2 3,25 6,00 6,20 15,45
#31104 100517 THPT Thanh Bình 2 6,50 4,75 4,20 15,45
#31105 100538 THPT Thanh Bình 2 3,25 5,00 7,20 15,45
#31106 100601 THPT Thanh Bình 2 4,50 4,75 6,20 15,45
#31107 120001 THPT Tràm Chim 2,75 5,50 7,20 15,45
#31108 120187 THPT Tràm Chim 5,25 4,00 6,20 15,45
#31109 150083 THCS và THPT Phú Thành A 6,50 4,75 4,20 15,45
#31110 150184 THCS và THPT Phú Thành A 4,00 5,25 6,20 15,45