↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1041/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#31201 770617 THPT Nguyễn Văn Côn 6,00 3,25 6,20 15,45
#31202 800057 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 5,75 3,50 6,20 15,45
#31203 800201 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 4,25 7,00 4,20 15,45
#31204 800494 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 6,25 4,00 5,20 15,45
#31205 800495 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 5,00 6,25 4,20 15,45
#31206 810015 THPT Hồng Ngự 3 - Cơ Sở 2 4,00 4,25 7,20 15,45
#31207 810024 THPT Hồng Ngự 3 - Cơ Sở 2 5,50 4,75 5,20 15,45
#31208 080187 THPT Long Khánh A 4,92 5,50 5,00 15,42
#31209 240138 THPT Kiến Văn 5,42 5,00 5,00 15,42
#31210 010015 THPT Tân Hồng 5,00 4,00 6,40 15,40
#31211 010342 THPT Tân Hồng 5,00 4,00 6,40 15,40
#31212 010381 THPT Tân Hồng 4,75 3,25 7,40 15,40
#31213 030166 THCS và THPT Tân Thành 6,00 3,00 6,40 15,40
#31214 030224 THCS và THPT Tân Thành 5,25 3,75 6,40 15,40
#31215 040606 THPT Chu Văn An 4,75 6,25 4,40 15,40
#31216 050081 THPT Hồng Ngự 1 5,50 3,50 6,40 15,40
#31217 060022 THPT Hồng Ngự 2 4,75 5,25 5,40 15,40
#31218 060110 THPT Hồng Ngự 2 5,00 5,00 5,40 15,40
#31219 060282 THPT Hồng Ngự 2 5,00 5,00 5,40 15,40
#31220 070179 THPT Hồng Ngự 3 5,50 3,50 6,40 15,40
#31221 070223 THPT Hồng Ngự 3 5,75 5,25 4,40 15,40
#31222 070530 THPT Hồng Ngự 3 6,00 4,00 5,40 15,40
#31223 070552 THPT Hồng Ngự 3 6,25 3,75 5,40 15,40
#31224 080109 THPT Long Khánh A 5,50 5,50 4,40 15,40
#31225 090235 THPT Thanh Bình 1 6,00 4,00 5,40 15,40
#31226 100004 THPT Thanh Bình 2 4,25 4,75 6,40 15,40
#31227 100037 THPT Thanh Bình 2 5,25 4,75 5,40 15,40
#31228 100360 THPT Thanh Bình 2 5,75 4,25 5,40 15,40
#31229 120104 THPT Tràm Chim 4,25 5,75 5,40 15,40
#31230 130166 THPT Tam Nông 4,75 4,25 6,40 15,40