↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1063/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#31861 030015 THCS và THPT Tân Thành 6,25 2,50 6,40 15,15
#31862 030186 THCS và THPT Tân Thành 4,75 4,00 6,40 15,15
#31863 030193 THCS và THPT Tân Thành 4,75 5,00 5,40 15,15
#31864 050158 THPT Hồng Ngự 1 4,25 7,50 3,40 15,15
#31865 050398 THPT Hồng Ngự 1 5,50 4,25 5,40 15,15
#31866 060198 THPT Hồng Ngự 2 8,00 3,75 3,40 15,15
#31867 060207 THPT Hồng Ngự 2 7,25 3,50 4,40 15,15
#31868 070277 THPT Hồng Ngự 3 6,00 4,75 4,40 15,15
#31869 070450 THPT Hồng Ngự 3 5,75 5,00 4,40 15,15
#31870 070452 THPT Hồng Ngự 3 4,00 5,75 5,40 15,15
#31871 080093 THPT Long Khánh A 4,75 5,00 5,40 15,15
#31872 080116 THPT Long Khánh A 5,50 3,25 6,40 15,15
#31873 090184 THPT Thanh Bình 1 4,75 3,00 7,40 15,15
#31874 090311 THPT Thanh Bình 1 5,00 4,75 5,40 15,15
#31875 090434 THPT Thanh Bình 1 5,00 3,75 6,40 15,15
#31876 090644 THPT Thanh Bình 1 4,00 5,75 5,40 15,15
#31877 100148 THPT Thanh Bình 2 6,00 4,75 4,40 15,15
#31878 100535 THPT Thanh Bình 2 3,25 6,50 5,40 15,15
#31879 110019 THCS và THPT Tân Mỹ 5,50 4,25 5,40 15,15
#31880 120318 THPT Tràm Chim 5,00 4,75 5,40 15,15
#31881 130005 THPT Tam Nông 5,50 3,25 6,40 15,15
#31882 130108 THPT Tam Nông 3,50 5,25 6,40 15,15
#31883 150104 THCS và THPT Phú Thành A 5,50 5,25 4,40 15,15
#31884 160234 THPT Tháp Mười 6,00 3,75 5,40 15,15
#31885 160639 THPT Tháp Mười 5,50 5,25 4,40 15,15
#31886 160662 THPT Tháp Mười 5,25 4,50 5,40 15,15
#31887 170256 THPT Mỹ Quý 6,00 3,75 5,40 15,15
#31888 180200 THPT Trường Xuân 5,50 4,25 5,40 15,15
#31889 180258 THPT Trường Xuân 4,75 4,00 6,40 15,15
#31890 190057 THPT Phú Điền 4,50 5,25 5,40 15,15