↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1075/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#32221 660405 THPT Chợ Gạo 4,75 4,50 5,80 15,05
#32222 670084 THPT Trần Văn Hoài 6,00 3,25 5,80 15,05
#32223 690048 THCS và THPT Đoàn Trần Nghiệp 4,00 4,25 6,80 15,05
#32224 690114 THCS và THPT Đoàn Trần Nghiệp 5,50 3,75 5,80 15,05
#32225 700509 THPT Vĩnh Bình 4,75 3,50 6,80 15,05
#32226 710042 THPT Nguyễn Văn Thìn 4,50 4,75 5,80 15,05
#32227 720143 THCS và THPT Long Bình 4,00 5,25 5,80 15,05
#32228 730253 THPT Trương Định 4,25 4,00 6,80 15,05
#32229 730515 THPT Trương Định 4,50 3,75 6,80 15,05
#32230 730580 THPT Trương Định 6,00 5,25 3,80 15,05
#32231 750203 THPT Bình Đông 5,00 3,25 6,80 15,05
#32232 760704 THPT Gò Công Đông 6,00 4,25 4,80 15,05
#32233 770119 THPT Nguyễn Văn Côn 7,25 3,00 4,80 15,05
#32234 770139 THPT Nguyễn Văn Côn 5,50 2,75 6,80 15,05
#32235 770146 THPT Nguyễn Văn Côn 6,00 4,25 4,80 15,05
#32236 770399 THPT Nguyễn Văn Côn 5,50 3,75 5,80 15,05
#32237 780015 THCS và THPT Tân Thới 5,75 3,50 5,80 15,05
#32238 790221 THCS và THPT Phú Thạnh 5,00 4,25 5,80 15,05
#32239 070290 THPT Hồng Ngự 3 6,33 3,50 5,20 15,03
#32240 150087 THCS và THPT Phú Thành A 5,58 5,25 4,20 15,03
#32241 200150 THPT Đốc Binh Kiều 5,33 4,50 5,20 15,03
#32242 170280 THPT Mỹ Quý 4,67 3,75 6,60 15,02
#32243 560130 THCS và THPT Giồng Dứa 6,42 4,00 4,60 15,02
#32244 010286 THPT Tân Hồng 6,00 4,00 5,00 15,00
#32245 010676 THPT Tân Hồng 5,50 3,50 6,00 15,00
#32246 030043 THCS và THPT Tân Thành 5,25 2,75 7,00 15,00
#32247 040308 THPT Chu Văn An 5,00 4,00 6,00 15,00
#32248 050043 THPT Hồng Ngự 1 4,75 4,25 6,00 15,00
#32249 050433 THPT Hồng Ngự 1 5,50 4,50 5,00 15,00
#32250 060076 THPT Hồng Ngự 2 5,50 4,50 5,00 15,00