↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1093/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#32761 050313 THPT Hồng Ngự 1 4,50 4,50 5,80 14,80
#32762 050335 THPT Hồng Ngự 1 4,50 4,50 5,80 14,80
#32763 060001 THPT Hồng Ngự 2 5,25 2,75 6,80 14,80
#32764 070338 THPT Hồng Ngự 3 4,00 5,00 5,80 14,80
#32765 070346 THPT Hồng Ngự 3 4,00 5,00 5,80 14,80
#32766 070504 THPT Hồng Ngự 3 5,50 4,50 4,80 14,80
#32767 080104 THPT Long Khánh A 5,75 3,25 5,80 14,80
#32768 080166 THPT Long Khánh A 5,00 3,00 6,80 14,80
#32769 090529 THPT Thanh Bình 1 4,25 5,75 4,80 14,80
#32770 100296 THPT Thanh Bình 2 4,75 5,25 4,80 14,80
#32771 100482 THPT Thanh Bình 2 4,00 5,00 5,80 14,80
#32772 120141 THPT Tràm Chim 5,00 5,00 4,80 14,80
#32773 130100 THPT Tam Nông 5,00 5,00 4,80 14,80
#32774 150051 THCS và THPT Phú Thành A 5,50 3,50 5,80 14,80
#32775 160076 THPT Tháp Mười 2,50 5,50 6,80 14,80
#32776 160399 THPT Tháp Mười 5,00 3,00 6,80 14,80
#32777 160568 THPT Tháp Mười 5,75 4,25 4,80 14,80
#32778 170060 THPT Mỹ Quý 6,00 4,00 4,80 14,80
#32779 170158 THPT Mỹ Quý 4,75 3,25 6,80 14,80
#32780 180238 THPT Trường Xuân 3,75 5,25 5,80 14,80
#32781 180294 THPT Trường Xuân 4,00 5,00 5,80 14,80
#32782 190036 THPT Phú Điền 4,00 5,00 5,80 14,80
#32783 210019 THPT Cao Lãnh 1 5,00 5,00 4,80 14,80
#32784 210406 THPT Cao Lãnh 1 5,25 3,75 5,80 14,80
#32785 220451 THPT Cao Lãnh 2 4,75 4,25 5,80 14,80
#32786 220661 THPT Cao Lãnh 2 6,00 4,00 4,80 14,80
#32787 230226 THPT Thống Linh 3,00 5,00 6,80 14,80
#32788 230233 THPT Thống Linh 5,50 4,50 4,80 14,80
#32789 240025 THPT Kiến Văn 5,00 5,00 4,80 14,80
#32790 240243 THPT Kiến Văn 4,50 4,50 5,80 14,80