↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1097/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#32881 010047 THPT Tân Hồng 5,50 3,25 6,00 14,75
#32882 010260 THPT Tân Hồng 5,25 3,50 6,00 14,75
#32883 040215 THPT Chu Văn An 5,50 3,25 6,00 14,75
#32884 040628 THPT Chu Văn An 3,75 4,00 7,00 14,75
#32885 050176 THPT Hồng Ngự 1 5,00 2,75 7,00 14,75
#32886 050307 THPT Hồng Ngự 1 5,50 3,25 5,00 +1,0 14,75
#32887 060023 THPT Hồng Ngự 2 5,75 4,00 5,00 14,75
#32888 060280 THPT Hồng Ngự 2 4,50 4,25 6,00 14,75
#32889 070148 THPT Hồng Ngự 3 5,75 2,00 7,00 14,75
#32890 070301 THPT Hồng Ngự 3 6,50 3,25 5,00 14,75
#32891 080001 THPT Long Khánh A 4,50 3,25 7,00 14,75
#32892 080137 THPT Long Khánh A 5,00 3,75 6,00 14,75
#32893 090063 THPT Thanh Bình 1 5,25 3,50 6,00 14,75
#32894 090064 THPT Thanh Bình 1 4,75 4,00 6,00 14,75
#32895 090514 THPT Thanh Bình 1 4,50 4,25 6,00 14,75
#32896 090632 THPT Thanh Bình 1 6,25 3,50 5,00 14,75
#32897 100322 THPT Thanh Bình 2 5,25 4,50 5,00 14,75
#32898 120063 THPT Tràm Chim 5,00 3,75 6,00 14,75
#32899 120117 THPT Tràm Chim 5,25 3,50 6,00 14,75
#32900 120447 THPT Tràm Chim 5,50 3,25 6,00 14,75
#32901 130019 THPT Tam Nông 5,00 2,75 7,00 14,75
#32902 130085 THPT Tam Nông 6,25 4,50 4,00 14,75
#32903 160328 THPT Tháp Mười 4,25 5,50 5,00 14,75
#32904 170025 THPT Mỹ Quý 4,25 4,50 6,00 14,75
#32905 170088 THPT Mỹ Quý 4,75 5,00 5,00 14,75
#32906 180161 THPT Trường Xuân 4,50 4,25 6,00 14,75
#32907 180177 THPT Trường Xuân 5,25 3,50 6,00 14,75
#32908 190327 THPT Phú Điền 4,75 4,00 6,00 14,75
#32909 190370 THPT Phú Điền 5,75 5,00 4,00 14,75
#32910 200075 THPT Đốc Binh Kiều 5,25 4,50 5,00 14,75