↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1113/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#33361 230031 THPT Thống Linh 4,83 4,75 5,00 14,58
#33362 230055 THPT Thống Linh 5,83 3,75 5,00 14,58
#33363 350105 THPT Lai Vung 3 5,08 3,50 6,00 14,58
#33364 510693 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 4,42 4,75 5,40 14,57
#33365 660496 THPT Chợ Gạo 4,42 4,75 5,40 14,57
#33366 670164 THPT Trần Văn Hoài 6,67 2,50 5,40 14,57
#33367 810016 THPT Hồng Ngự 3 - Cơ Sở 2 5,67 3,50 5,40 14,57
#33368 010403 THPT Tân Hồng 4,75 4,00 5,80 14,55
#33369 010675 THPT Tân Hồng 6,25 4,50 3,80 14,55
#33370 020045 THCS và THPT Giồng Thị Đam 6,00 3,75 4,80 14,55
#33371 040170 THPT Chu Văn An 4,50 4,25 5,80 14,55
#33372 040176 THPT Chu Văn An 4,75 5,00 4,80 14,55
#33373 050044 THPT Hồng Ngự 1 5,50 4,25 4,80 14,55
#33374 060192 THPT Hồng Ngự 2 5,75 4,00 4,80 14,55
#33375 060208 THPT Hồng Ngự 2 5,00 3,75 5,80 14,55
#33376 060215 THPT Hồng Ngự 2 7,00 3,75 3,80 14,55
#33377 070169 THPT Hồng Ngự 3 4,75 4,00 5,80 14,55
#33378 070202 THPT Hồng Ngự 3 4,00 4,75 5,80 14,55
#33379 090109 THPT Thanh Bình 1 5,25 3,50 5,80 14,55
#33380 090456 THPT Thanh Bình 1 4,75 4,00 5,80 14,55
#33381 090676 THPT Thanh Bình 1 5,25 3,50 5,80 14,55
#33382 090780 THPT Thanh Bình 1 4,50 3,25 6,80 14,55
#33383 120256 THPT Tràm Chim 5,00 4,75 4,80 14,55
#33384 120416 THPT Tràm Chim 4,00 5,75 4,80 14,55
#33385 120541 THPT Tràm Chim 5,25 3,50 5,80 14,55
#33386 130286 THPT Tam Nông 5,50 3,25 5,80 14,55
#33387 130332 THPT Tam Nông 5,50 4,25 4,80 14,55
#33388 160301 THPT Tháp Mười 4,00 5,75 4,80 14,55
#33389 170041 THPT Mỹ Quý 4,75 4,00 5,80 14,55
#33390 170113 THPT Mỹ Quý 4,00 4,75 5,80 14,55