↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1142/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#34231 040415 THPT Chu Văn An 4,00 5,00 5,20 14,20
#34232 050136 THPT Hồng Ngự 1 5,25 4,75 4,20 14,20
#34233 050172 THPT Hồng Ngự 1 5,50 3,50 5,20 14,20
#34234 060086 THPT Hồng Ngự 2 4,50 4,50 5,20 14,20
#34235 060122 THPT Hồng Ngự 2 7,75 3,25 3,20 14,20
#34236 060127 THPT Hồng Ngự 2 4,25 4,75 5,20 14,20
#34237 070362 THPT Hồng Ngự 3 6,00 4,00 4,20 14,20
#34238 070390 THPT Hồng Ngự 3 4,25 4,75 5,20 14,20
#34239 070479 THPT Hồng Ngự 3 4,75 4,25 5,20 14,20
#34240 070533 THPT Hồng Ngự 3 4,75 5,25 4,20 14,20
#34241 080079 THPT Long Khánh A 5,00 5,00 4,20 14,20
#34242 090734 THPT Thanh Bình 1 5,25 3,75 5,20 14,20
#34243 110131 THCS và THPT Tân Mỹ 3,25 4,75 6,20 14,20
#34244 110133 THCS và THPT Tân Mỹ 4,00 4,00 6,20 14,20
#34245 120525 THPT Tràm Chim 4,50 4,50 5,20 14,20
#34246 130070 THPT Tam Nông 5,00 4,00 5,20 14,20
#34247 130406 THPT Tam Nông 4,25 4,75 5,20 14,20
#34248 150180 THCS và THPT Phú Thành A 5,00 4,00 5,20 14,20
#34249 160006 THPT Tháp Mười 3,50 4,50 6,20 14,20
#34250 180279 THPT Trường Xuân 4,00 5,00 5,20 14,20
#34251 180336 THPT Trường Xuân 5,00 4,00 5,20 14,20
#34252 190088 THPT Phú Điền 5,50 4,50 4,20 14,20
#34253 190144 THPT Phú Điền 5,75 3,25 5,20 14,20
#34254 190229 THPT Phú Điền 5,50 4,50 4,20 14,20
#34255 190259 THPT Phú Điền 4,50 5,50 4,20 14,20
#34256 190269 THPT Phú Điền 4,50 5,50 4,20 14,20
#34257 190313 THPT Phú Điền 5,25 3,75 5,20 14,20
#34258 200083 THPT Đốc Binh Kiều 4,75 4,25 5,20 14,20
#34259 210330 THPT Cao Lãnh 1 4,75 3,25 6,20 14,20
#34260 230136 THPT Thống Linh 4,25 4,75 5,20 14,20