↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1166/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#34951 750145 THPT Bình Đông 5,83 2,50 5,60 13,93
#34952 340029 THPT Lai Vung 2 6,42 3,50 4,00 13,92
#34953 360717 THPT Lấp Vò 1 5,42 4,50 4,00 13,92
#34954 370151 THPT Lấp Vò 2 5,67 3,25 5,00 13,92
#34955 470309 THPT Cái Bè 4,17 4,75 5,00 13,92
#34956 760492 THPT Gò Công Đông 6,67 2,25 5,00 13,92
#34957 010117 THPT Tân Hồng 4,00 4,50 5,40 13,90
#34958 010294 THPT Tân Hồng 3,50 3,00 7,40 13,90
#34959 020065 THCS và THPT Giồng Thị Đam 4,75 2,75 6,40 13,90
#34960 040164 THPT Chu Văn An 5,00 3,50 5,40 13,90
#34961 040364 THPT Chu Văn An 4,75 3,75 5,40 13,90
#34962 040399 THPT Chu Văn An 3,75 3,75 6,40 13,90
#34963 040448 THPT Chu Văn An 3,25 5,25 5,40 13,90
#34964 050128 THPT Hồng Ngự 1 5,25 4,25 4,40 13,90
#34965 060363 THPT Hồng Ngự 2 5,25 4,25 4,40 13,90
#34966 070405 THPT Hồng Ngự 3 4,75 3,75 5,40 13,90
#34967 070524 THPT Hồng Ngự 3 4,50 4,00 5,40 13,90
#34968 070562 THPT Hồng Ngự 3 3,50 4,00 6,40 13,90
#34969 090179 THPT Thanh Bình 1 4,75 2,75 6,40 13,90
#34970 090234 THPT Thanh Bình 1 4,00 3,50 6,40 13,90
#34971 100371 THPT Thanh Bình 2 5,50 4,00 4,40 13,90
#34972 100414 THPT Thanh Bình 2 5,25 3,25 5,40 13,90
#34973 100489 THPT Thanh Bình 2 5,00 2,50 6,40 13,90
#34974 120007 THPT Tràm Chim 4,00 5,50 4,40 13,90
#34975 120061 THPT Tràm Chim 3,50 5,00 5,40 13,90
#34976 120411 THPT Tràm Chim 2,50 5,00 6,40 13,90
#34977 120444 THPT Tràm Chim 4,75 4,75 4,40 13,90
#34978 130364 THPT Tam Nông 6,25 4,25 3,40 13,90
#34979 130394 THPT Tam Nông 3,75 3,75 6,40 13,90
#34980 170081 THPT Mỹ Quý 4,00 4,50 5,40 13,90