↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1178/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#35311 060145 THPT Hồng Ngự 2 4,25 4,50 5,00 13,75
#35312 060303 THPT Hồng Ngự 2 8,00 2,75 3,00 13,75
#35313 060305 THPT Hồng Ngự 2 5,25 3,50 5,00 13,75
#35314 060312 THPT Hồng Ngự 2 6,00 2,75 5,00 13,75
#35315 070294 THPT Hồng Ngự 3 5,50 3,25 5,00 13,75
#35316 070418 THPT Hồng Ngự 3 5,50 3,25 5,00 13,75
#35317 080135 THPT Long Khánh A 5,50 3,25 5,00 13,75
#35318 090276 THPT Thanh Bình 1 5,00 3,75 5,00 13,75
#35319 090438 THPT Thanh Bình 1 4,50 5,25 4,00 13,75
#35320 090665 THPT Thanh Bình 1 4,75 3,00 6,00 13,75
#35321 100244 THPT Thanh Bình 2 5,00 3,75 5,00 13,75
#35322 100546 THPT Thanh Bình 2 4,50 3,25 6,00 13,75
#35323 120461 THPT Tràm Chim 4,75 4,00 5,00 13,75
#35324 130053 THPT Tam Nông 3,50 4,25 6,00 13,75
#35325 130399 THPT Tam Nông 5,25 3,50 5,00 13,75
#35326 140032 THCS và THPT Hoà Bình 4,50 4,25 5,00 13,75
#35327 140124 THCS và THPT Hoà Bình 4,00 3,75 6,00 13,75
#35328 150223 THCS và THPT Phú Thành A 3,75 4,00 6,00 13,75
#35329 170046 THPT Mỹ Quý 4,00 3,75 6,00 13,75
#35330 170098 THPT Mỹ Quý 6,00 2,75 5,00 13,75
#35331 190305 THPT Phú Điền 4,25 4,50 5,00 13,75
#35332 190402 THPT Phú Điền 5,50 3,25 5,00 13,75
#35333 200121 THPT Đốc Binh Kiều 4,75 5,00 4,00 13,75
#35334 210123 THPT Cao Lãnh 1 4,50 4,25 5,00 13,75
#35335 210262 THPT Cao Lãnh 1 6,25 3,50 4,00 13,75
#35336 220162 THPT Cao Lãnh 2 5,00 3,75 5,00 13,75
#35337 220346 THPT Cao Lãnh 2 5,00 3,75 5,00 13,75
#35338 220411 THPT Cao Lãnh 2 4,75 4,00 5,00 13,75
#35339 230370 THPT Thống Linh 4,25 3,50 6,00 13,75
#35340 230392 THPT Thống Linh 6,00 2,75 5,00 13,75