↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1186/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#35551 040064 THPT Chu Văn An 2,75 4,50 6,40 13,65
#35552 040314 THPT Chu Văn An 2,00 6,25 5,40 13,65
#35553 040524 THPT Chu Văn An 4,50 4,75 4,40 13,65
#35554 040638 THPT Chu Văn An 4,75 4,50 4,40 13,65
#35555 050047 THPT Hồng Ngự 1 4,25 4,00 5,40 13,65
#35556 060131 THPT Hồng Ngự 2 4,25 4,00 5,40 13,65
#35557 060195 THPT Hồng Ngự 2 4,75 4,50 4,40 13,65
#35558 070144 THPT Hồng Ngự 3 6,75 3,50 3,40 13,65
#35559 070339 THPT Hồng Ngự 3 4,50 2,75 6,40 13,65
#35560 080146 THPT Long Khánh A 6,50 2,75 4,40 13,65
#35561 090450 THPT Thanh Bình 1 5,25 4,00 4,40 13,65
#35562 090569 THPT Thanh Bình 1 5,25 4,00 4,40 13,65
#35563 100100 THPT Thanh Bình 2 6,00 3,25 4,40 13,65
#35564 100101 THPT Thanh Bình 2 4,00 4,25 5,40 13,65
#35565 100473 THPT Thanh Bình 2 5,50 2,75 5,40 13,65
#35566 120185 THPT Tràm Chim 6,25 4,00 3,40 +0,0 13,65
#35567 130313 THPT Tam Nông 3,50 4,75 5,40 13,65
#35568 140034 THCS và THPT Hoà Bình 4,50 3,75 5,40 13,65
#35569 150057 THCS và THPT Phú Thành A 4,00 4,25 5,40 13,65
#35570 180346 THPT Trường Xuân 4,50 4,75 4,40 13,65
#35571 180386 THPT Trường Xuân 4,25 4,00 5,40 13,65
#35572 190109 THPT Phú Điền 5,25 3,00 5,40 13,65
#35573 190180 THPT Phú Điền 5,75 4,50 3,40 13,65
#35574 190319 THPT Phú Điền 5,25 3,00 5,40 13,65
#35575 220069 THPT Cao Lãnh 2 5,25 3,00 5,40 13,65
#35576 220499 THPT Cao Lãnh 2 4,50 3,75 5,40 13,65
#35577 240265 THPT Kiến Văn 4,50 4,75 4,40 13,65
#35578 240277 THPT Kiến Văn 5,50 3,75 4,40 13,65
#35579 260101 THPT Trần Quốc Toản 6,25 4,00 3,40 13,65
#35580 270044 THPT Thiên Hộ Dương - Cao Lãnh 3,50 4,75 5,40 13,65