↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1254/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#37591 770057 THPT Nguyễn Văn Côn 5,50 3,25 4,00 12,75
#37592 800050 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 4,75 4,00 4,00 12,75
#37593 800098 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 5,50 3,25 4,00 12,75
#37594 800135 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 4,50 4,25 4,00 12,75
#37595 150019 THCS và THPT Phú Thành A 5,33 4,00 3,40 12,73
#37596 170130 THPT Mỹ Quý 5,33 3,00 4,40 12,73
#37597 390030 (Chưa xác định) 4,33 2,00 6,40 12,73
#37598 590654 THPT Tân Hiệp 4,92 4,00 3,80 12,72
#37599 730673 THPT Trương Định 3,67 4,25 4,80 12,72
#37600 010667 THPT Tân Hồng 5,00 3,50 4,20 12,70
#37601 010668 THPT Tân Hồng 5,00 3,50 4,20 12,70
#37602 020219 THCS và THPT Giồng Thị Đam 4,00 3,50 5,20 12,70
#37603 030061 THCS và THPT Tân Thành 5,00 2,50 5,20 12,70
#37604 040633 THPT Chu Văn An 4,25 3,25 5,20 12,70
#37605 050048 THPT Hồng Ngự 1 5,00 2,50 5,20 12,70
#37606 050350 THPT Hồng Ngự 1 5,25 4,25 3,20 12,70
#37607 050429 THPT Hồng Ngự 1 5,25 3,25 4,20 12,70
#37608 060081 THPT Hồng Ngự 2 4,75 3,75 4,20 12,70
#37609 070451 THPT Hồng Ngự 3 5,25 3,25 4,20 12,70
#37610 090783 THPT Thanh Bình 1 5,25 2,25 5,20 12,70
#37611 100001 THPT Thanh Bình 2 3,50 3,00 6,20 12,70
#37612 100053 THPT Thanh Bình 2 4,50 3,00 5,20 12,70
#37613 100124 THPT Thanh Bình 2 3,75 3,75 5,20 12,70
#37614 120271 THPT Tràm Chim 4,50 4,00 4,20 12,70
#37615 120480 THPT Tràm Chim 4,25 3,25 5,20 12,70
#37616 130253 THPT Tam Nông 4,50 4,00 4,20 12,70
#37617 130496 THPT Tam Nông 4,00 4,50 4,20 12,70
#37618 160122 THPT Tháp Mười 4,50 4,00 4,20 12,70
#37619 160670 THPT Tháp Mười 5,25 3,25 4,20 12,70
#37620 160704 THPT Tháp Mười 4,75 4,75 3,20 12,70