↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1265/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#37921 050445 THPT Hồng Ngự 1 5,00 2,75 4,80 12,55
#37922 060021 THPT Hồng Ngự 2 5,25 3,50 3,80 12,55
#37923 060115 THPT Hồng Ngự 2 4,75 4,00 3,80 12,55
#37924 070296 THPT Hồng Ngự 3 5,25 3,50 3,80 12,55
#37925 090543 THPT Thanh Bình 1 4,00 4,75 3,80 12,55
#37926 090672 THPT Thanh Bình 1 4,50 3,25 4,80 12,55
#37927 090724 THPT Thanh Bình 1 3,75 3,00 5,80 12,55
#37928 100408 THPT Thanh Bình 2 3,75 4,00 4,80 12,55
#37929 100464 THPT Thanh Bình 2 4,50 3,25 4,80 12,55
#37930 120169 THPT Tràm Chim 4,25 2,50 5,80 12,55
#37931 120216 THPT Tràm Chim 4,75 3,00 4,80 12,55
#37932 130220 THPT Tam Nông 2,75 5,00 4,80 12,55
#37933 130246 THPT Tam Nông 5,00 2,75 4,80 12,55
#37934 130354 THPT Tam Nông 5,00 3,75 3,80 12,55
#37935 130498 THPT Tam Nông 4,00 3,75 4,80 12,55
#37936 160299 THPT Tháp Mười 4,50 3,25 4,80 12,55
#37937 160394 THPT Tháp Mười 4,50 2,25 5,80 12,55
#37938 180080 THPT Trường Xuân 4,50 3,25 4,80 12,55
#37939 180285 THPT Trường Xuân 4,25 3,50 4,80 12,55
#37940 190026 THPT Phú Điền 4,25 3,50 4,80 12,55
#37941 200103 THPT Đốc Binh Kiều 3,50 6,25 2,80 12,55
#37942 200164 THPT Đốc Binh Kiều 4,50 4,25 3,80 12,55
#37943 210031 THPT Cao Lãnh 1 5,25 3,50 3,80 12,55
#37944 210114 THPT Cao Lãnh 1 4,75 3,00 4,80 12,55
#37945 220452 THPT Cao Lãnh 2 4,00 2,75 5,80 12,55
#37946 230235 THPT Thống Linh 4,75 3,00 4,80 12,55
#37947 230352 THPT Thống Linh 4,00 2,75 5,80 12,55
#37948 240048 THPT Kiến Văn 4,00 3,75 4,80 12,55
#37949 250170 THPT Cao Lãnh 4,75 4,00 3,80 12,55
#37950 260071 THPT Trần Quốc Toản 3,00 2,75 6,80 12,55