↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1268/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#38011 670096 THPT Trần Văn Hoài 4,25 3,50 4,80 12,55
#38012 690041 THCS và THPT Đoàn Trần Nghiệp 4,00 2,75 5,80 12,55
#38013 730027 THPT Trương Định 3,75 2,00 6,80 12,55
#38014 730077 THPT Trương Định 5,00 3,75 3,80 12,55
#38015 760883 THPT Gò Công Đông 4,75 3,00 4,80 12,55
#38016 770054 THPT Nguyễn Văn Côn 4,50 4,25 3,80 12,55
#38017 770636 THPT Nguyễn Văn Côn 4,25 3,50 4,80 12,55
#38018 460594 THPT Phạm Thành Trung 4,08 3,25 5,20 12,53
#38019 670081 THPT Trần Văn Hoài 4,58 2,75 5,20 12,53
#38020 010564 THPT Tân Hồng 3,92 3,00 5,60 12,52
#38021 150224 THCS và THPT Phú Thành A 3,92 4,00 4,60 12,52
#38022 460515 THPT Phạm Thành Trung 3,17 3,75 5,60 12,52
#38023 660860 THPT Chợ Gạo 2,92 4,00 5,60 12,52
#38024 010199 THPT Tân Hồng 4,00 3,50 5,00 12,50
#38025 010300 THPT Tân Hồng 4,75 2,75 5,00 12,50
#38026 020176 THCS và THPT Giồng Thị Đam 3,75 3,75 5,00 12,50
#38027 030217 THCS và THPT Tân Thành 3,75 3,75 5,00 12,50
#38028 040095 THPT Chu Văn An 5,25 3,25 4,00 12,50
#38029 040157 THPT Chu Văn An 2,75 3,75 6,00 12,50
#38030 050107 THPT Hồng Ngự 1 5,25 2,25 5,00 12,50
#38031 050211 THPT Hồng Ngự 1 5,00 2,50 5,00 12,50
#38032 060221 THPT Hồng Ngự 2 5,50 3,00 4,00 12,50
#38033 060225 THPT Hồng Ngự 2 3,75 3,75 5,00 12,50
#38034 070449 THPT Hồng Ngự 3 5,25 2,25 5,00 12,50
#38035 090080 THPT Thanh Bình 1 4,00 4,50 4,00 12,50
#38036 090312 THPT Thanh Bình 1 2,00 3,50 7,00 12,50
#38037 090642 THPT Thanh Bình 1 3,50 4,00 5,00 12,50
#38038 090870 THPT Thanh Bình 1 3,50 5,00 4,00 12,50
#38039 100008 THPT Thanh Bình 2 4,25 3,25 5,00 12,50
#38040 100028 THPT Thanh Bình 2 3,75 3,75 5,00 12,50