↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1271/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#38101 590369 THPT Tân Hiệp 5,75 3,75 3,00 12,50
#38102 590482 THPT Tân Hiệp 4,00 3,50 5,00 12,50
#38103 590613 THPT Tân Hiệp 3,50 3,00 6,00 12,50
#38104 610008 THPT Phước Thạnh 5,00 3,50 4,00 12,50
#38105 630038 THPT Trần Hưng Đạo 3,50 4,00 5,00 12,50
#38106 630169 THPT Trần Hưng Đạo 2,50 5,00 5,00 12,50
#38107 670116 THPT Trần Văn Hoài 4,00 3,50 5,00 12,50
#38108 670136 THPT Trần Văn Hoài 4,00 4,50 4,00 12,50
#38109 710001 THPT Nguyễn Văn Thìn 3,50 3,00 6,00 12,50
#38110 730257 THPT Trương Định 3,00 5,50 4,00 12,50
#38111 750302 THPT Bình Đông 4,75 3,75 4,00 12,50
#38112 760077 THPT Gò Công Đông 2,50 5,00 5,00 12,50
#38113 760451 THPT Gò Công Đông 3,50 5,00 4,00 12,50
#38114 760778 THPT Gò Công Đông 3,75 3,75 5,00 12,50
#38115 760815 THPT Gò Công Đông 3,50 4,00 5,00 12,50
#38116 770476 THPT Nguyễn Văn Côn 4,50 3,00 5,00 12,50
#38117 790139 THCS và THPT Phú Thạnh 4,50 3,00 5,00 12,50
#38118 800107 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 2,75 3,75 6,00 12,50
#38119 800385 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 5,25 3,25 4,00 12,50
#38120 810033 THPT Hồng Ngự 3 - Cơ Sở 2 5,50 3,00 4,00 12,50
#38121 070364 THPT Hồng Ngự 3 4,83 3,25 4,40 12,48
#38122 410377 THPT Châu Thành 2 4,17 3,50 4,80 12,47
#38123 050039 THPT Hồng Ngự 1 4,75 3,50 4,20 12,45
#38124 050233 THPT Hồng Ngự 1 5,50 2,75 4,20 12,45
#38125 050282 THPT Hồng Ngự 1 4,00 3,25 5,20 12,45
#38126 060051 THPT Hồng Ngự 2 6,00 3,25 3,20 12,45
#38127 070118 THPT Hồng Ngự 3 5,00 2,25 5,20 12,45
#38128 070125 THPT Hồng Ngự 3 4,00 4,25 4,20 12,45
#38129 070130 THPT Hồng Ngự 3 4,75 3,50 4,20 12,45
#38130 070347 THPT Hồng Ngự 3 3,50 4,75 4,20 12,45