↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1301/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#39001 030007 THCS và THPT Tân Thành 4,25 4,75 3,00 12,00
#39002 030163 THCS và THPT Tân Thành 5,00 2,00 5,00 12,00
#39003 030201 THCS và THPT Tân Thành 4,25 2,75 5,00 12,00
#39004 030210 THCS và THPT Tân Thành 3,75 3,25 5,00 12,00
#39005 040132 THPT Chu Văn An 4,75 3,25 4,00 12,00
#39006 040410 THPT Chu Văn An 5,00 4,00 3,00 12,00
#39007 050263 THPT Hồng Ngự 1 4,00 3,00 5,00 12,00
#39008 060351 THPT Hồng Ngự 2 4,00 4,00 4,00 12,00
#39009 070150 THPT Hồng Ngự 3 5,00 4,00 3,00 12,00
#39010 080291 THPT Long Khánh A 5,00 3,00 4,00 12,00
#39011 090043 THPT Thanh Bình 1 5,25 3,75 3,00 12,00
#39012 090090 THPT Thanh Bình 1 4,50 3,50 4,00 12,00
#39013 090168 THPT Thanh Bình 1 5,00 3,00 4,00 12,00
#39014 090427 THPT Thanh Bình 1 4,50 2,50 5,00 12,00
#39015 100413 THPT Thanh Bình 2 5,00 3,00 4,00 12,00
#39016 120003 THPT Tràm Chim 3,00 4,00 5,00 12,00
#39017 120126 THPT Tràm Chim 3,50 3,50 5,00 12,00
#39018 170196 THPT Mỹ Quý 4,75 3,25 4,00 12,00
#39019 180070 THPT Trường Xuân 4,00 3,00 5,00 12,00
#39020 180291 THPT Trường Xuân 4,00 4,00 4,00 12,00
#39021 190082 THPT Phú Điền 5,00 3,00 4,00 12,00
#39022 190103 THPT Phú Điền 3,25 4,75 4,00 12,00
#39023 190113 THPT Phú Điền 4,25 3,75 4,00 12,00
#39024 190250 THPT Phú Điền 3,00 4,00 5,00 12,00
#39025 200068 THPT Đốc Binh Kiều 3,75 4,25 4,00 12,00
#39026 210199 THPT Cao Lãnh 1 5,75 3,25 3,00 12,00
#39027 230287 THPT Thống Linh 6,25 2,75 3,00 12,00
#39028 230288 THPT Thống Linh 4,75 4,25 3,00 12,00
#39029 230302 THPT Thống Linh 5,25 2,75 4,00 12,00
#39030 240104 THPT Kiến Văn 3,75 4,25 4,00 12,00