↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1304/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#39091 630230 THPT Trần Hưng Đạo 3,42 3,75 4,80 11,97
#39092 030249 THCS và THPT Tân Thành 4,75 4,00 3,20 11,95
#39093 040516 THPT Chu Văn An 3,75 3,00 5,20 11,95
#39094 060116 THPT Hồng Ngự 2 4,00 3,75 4,20 11,95
#39095 060117 THPT Hồng Ngự 2 3,50 3,25 5,20 11,95
#39096 060149 THPT Hồng Ngự 2 3,75 4,00 4,20 11,95
#39097 060347 THPT Hồng Ngự 2 6,25 1,50 4,20 11,95
#39098 070062 THPT Hồng Ngự 3 3,75 3,00 5,20 11,95
#39099 070435 THPT Hồng Ngự 3 4,75 3,00 4,20 11,95
#39100 070517 THPT Hồng Ngự 3 4,25 3,50 4,20 11,95
#39101 100014 THPT Thanh Bình 2 2,25 5,50 4,20 11,95
#39102 110122 THCS và THPT Tân Mỹ 5,50 3,25 3,20 11,95
#39103 120106 THPT Tràm Chim 3,50 2,25 6,20 11,95
#39104 130146 THPT Tam Nông 3,50 4,25 4,20 11,95
#39105 130454 THPT Tam Nông 4,25 2,50 5,20 11,95
#39106 150032 THCS và THPT Phú Thành A 4,50 3,25 4,20 11,95
#39107 150125 THCS và THPT Phú Thành A 3,75 4,00 4,20 11,95
#39108 160343 THPT Tháp Mười 4,25 4,50 3,20 11,95
#39109 160435 THPT Tháp Mười 5,00 3,75 3,20 11,95
#39110 200011 THPT Đốc Binh Kiều 3,25 2,50 6,20 11,95
#39111 200162 THPT Đốc Binh Kiều 3,00 4,75 4,20 11,95
#39112 210141 THPT Cao Lãnh 1 4,50 3,25 4,20 11,95
#39113 210228 THPT Cao Lãnh 1 4,00 3,75 4,20 11,95
#39114 210488 THPT Cao Lãnh 1 2,75 4,00 5,20 11,95
#39115 220564 THPT Cao Lãnh 2 4,50 3,25 4,20 11,95
#39116 230237 THPT Thống Linh 4,00 3,75 4,20 11,95
#39117 240045 THPT Kiến Văn 4,25 3,50 4,20 11,95
#39118 240143 THPT Kiến Văn 3,50 3,25 5,20 11,95
#39119 270051 THPT Thiên Hộ Dương - Cao Lãnh 3,00 3,75 5,20 11,95
#39120 300525 THPT Sa Đéc 4,25 1,50 6,20 11,95