↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1321/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#39601 040359 THPT Chu Văn An 2,75 5,50 3,40 11,65
#39602 050414 THPT Hồng Ngự 1 4,00 3,25 4,40 11,65
#39603 060032 THPT Hồng Ngự 2 4,25 3,00 4,40 11,65
#39604 070525 THPT Hồng Ngự 3 4,25 3,00 4,40 11,65
#39605 080234 THPT Long Khánh A 3,50 4,75 3,40 11,65
#39606 090697 THPT Thanh Bình 1 4,75 2,50 4,40 11,65
#39607 090814 THPT Thanh Bình 1 4,00 3,25 4,40 11,65
#39608 100045 THPT Thanh Bình 2 4,75 2,50 4,40 11,65
#39609 100046 THPT Thanh Bình 2 5,00 3,25 3,40 11,65
#39610 100065 THPT Thanh Bình 2 2,25 4,00 5,40 11,65
#39611 100307 THPT Thanh Bình 2 4,75 2,50 4,40 11,65
#39612 120098 THPT Tràm Chim 3,75 2,50 5,40 11,65
#39613 120340 THPT Tràm Chim 3,75 2,50 5,40 11,65
#39614 130143 THPT Tam Nông 4,50 3,75 3,40 11,65
#39615 130180 THPT Tam Nông 2,75 4,50 4,40 11,65
#39616 130194 THPT Tam Nông 4,25 3,00 4,40 11,65
#39617 170104 THPT Mỹ Quý 4,75 3,50 3,40 11,65
#39618 170258 THPT Mỹ Quý 3,50 3,75 4,40 11,65
#39619 180084 THPT Trường Xuân 5,00 3,25 3,40 11,65
#39620 180120 THPT Trường Xuân 4,50 3,75 3,40 11,65
#39621 180153 THPT Trường Xuân 4,25 3,00 4,40 11,65
#39622 200179 THPT Đốc Binh Kiều 4,50 1,75 5,40 11,65
#39623 210392 THPT Cao Lãnh 1 4,00 3,25 4,40 11,65
#39624 210469 THPT Cao Lãnh 1 3,50 2,75 5,40 11,65
#39625 220015 THPT Cao Lãnh 2 3,50 3,75 4,40 11,65
#39626 220688 THPT Cao Lãnh 2 5,25 3,00 3,40 11,65
#39627 230484 THPT Thống Linh 4,00 4,25 3,40 11,65
#39628 240037 THPT Kiến Văn 4,00 3,25 4,40 11,65
#39629 240061 THPT Kiến Văn 3,25 5,00 3,40 11,65
#39630 240250 THPT Kiến Văn 4,75 2,50 4,40 11,65