↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1329/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#39841 770382 THPT Nguyễn Văn Côn 3,25 3,50 4,80 11,55
#39842 770538 THPT Nguyễn Văn Côn 3,75 4,00 3,80 11,55
#39843 790180 THCS và THPT Phú Thạnh 4,25 2,50 4,80 11,55
#39844 230407 THPT Thống Linh 5,08 2,25 4,20 11,53
#39845 240221 THPT Kiến Văn 5,58 2,75 3,20 11,53
#39846 540015 THPT Dưỡng Điềm 5,08 2,25 4,20 11,53
#39847 100016 THPT Thanh Bình 2 3,67 4,25 3,60 11,52
#39848 660483 THPT Chợ Gạo 4,92 3,00 3,60 11,52
#39849 010265 THPT Tân Hồng 4,00 2,50 5,00 11,50
#39850 030250 THCS và THPT Tân Thành 4,50 4,00 3,00 11,50
#39851 040033 THPT Chu Văn An 5,25 2,25 4,00 11,50
#39852 040271 THPT Chu Văn An 3,50 2,00 6,00 11,50
#39853 050150 THPT Hồng Ngự 1 2,75 2,75 6,00 11,50
#39854 060270 THPT Hồng Ngự 2 6,50 2,00 3,00 11,50
#39855 070215 THPT Hồng Ngự 3 5,25 2,25 4,00 11,50
#39856 080160 THPT Long Khánh A 4,75 1,75 5,00 11,50
#39857 100104 THPT Thanh Bình 2 4,25 3,25 4,00 11,50
#39858 120332 THPT Tràm Chim 3,00 3,50 5,00 11,50
#39859 120364 THPT Tràm Chim 5,00 2,50 4,00 11,50
#39860 120378 THPT Tràm Chim 4,00 3,50 4,00 11,50
#39861 150202 THCS và THPT Phú Thành A 3,25 4,25 4,00 11,50
#39862 160508 THPT Tháp Mười 3,75 3,75 4,00 11,50
#39863 160522 THPT Tháp Mười 3,25 4,25 4,00 11,50
#39864 190011 THPT Phú Điền 4,50 3,00 4,00 11,50
#39865 220077 THPT Cao Lãnh 2 4,25 3,25 4,00 11,50
#39866 220131 THPT Cao Lãnh 2 3,50 3,00 5,00 11,50
#39867 220388 THPT Cao Lãnh 2 2,75 3,75 5,00 11,50
#39868 230178 THPT Thống Linh 3,50 4,00 4,00 11,50
#39869 240058 THPT Kiến Văn 3,75 3,75 4,00 11,50
#39870 240066 THPT Kiến Văn 3,75 2,75 5,00 11,50