↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1332/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#39931 020240 THCS và THPT Giồng Thị Đam 3,75 2,50 5,20 11,45
#39932 030018 THCS và THPT Tân Thành 5,25 3,00 3,20 11,45
#39933 060154 THPT Hồng Ngự 2 4,25 3,00 4,20 11,45
#39934 060297 THPT Hồng Ngự 2 4,25 3,00 4,20 11,45
#39935 090246 THPT Thanh Bình 1 5,25 2,00 4,20 11,45
#39936 090496 THPT Thanh Bình 1 5,00 3,25 3,20 11,45
#39937 100287 THPT Thanh Bình 2 3,50 2,75 5,20 11,45
#39938 100301 THPT Thanh Bình 2 4,50 3,75 3,20 11,45
#39939 100332 THPT Thanh Bình 2 4,50 3,75 3,20 11,45
#39940 100507 THPT Thanh Bình 2 3,75 3,50 4,20 11,45
#39941 130048 THPT Tam Nông 4,00 3,25 4,20 11,45
#39942 130179 THPT Tam Nông 1,75 4,50 5,20 11,45
#39943 130415 THPT Tam Nông 3,25 4,00 4,20 11,45
#39944 130442 THPT Tam Nông 2,75 3,50 5,20 11,45
#39945 200044 THPT Đốc Binh Kiều 4,75 2,50 4,20 11,45
#39946 210296 THPT Cao Lãnh 1 2,75 2,50 6,20 11,45
#39947 220023 THPT Cao Lãnh 2 4,50 3,75 3,20 11,45
#39948 220315 THPT Cao Lãnh 2 4,25 2,00 5,20 11,45
#39949 230090 THPT Thống Linh 2,25 4,00 5,20 11,45
#39950 260005 THPT Trần Quốc Toản 3,75 3,50 4,20 11,45
#39951 270094 THPT Thiên Hộ Dương - Cao Lãnh 3,75 2,50 5,20 11,45
#39952 300365 THPT Sa Đéc 3,25 3,00 5,20 11,45
#39953 300776 THPT Sa Đéc 4,25 4,00 3,20 11,45
#39954 310117 THPT Nguyễn Du 3,75 4,50 3,20 11,45
#39955 340440 THPT Lai Vung 2 4,00 3,25 4,20 11,45
#39956 340613 THPT Lai Vung 2 4,75 2,50 4,20 11,45
#39957 360124 THPT Lấp Vò 1 4,25 3,00 4,20 11,45
#39958 360397 THPT Lấp Vò 1 4,50 2,75 4,20 11,45
#39959 370517 THPT Lấp Vò 2 3,25 4,00 4,20 11,45
#39960 380151 THPT Lấp Vò 3 4,75 3,50 3,20 11,45