↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1336/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#40051 550885 THPT Vĩnh Kim 3,75 3,25 4,40 11,40
#40052 560029 THCS và THPT Giồng Dứa 3,25 1,75 6,40 11,40
#40053 630245 THPT Trần Hưng Đạo 3,25 2,75 5,40 11,40
#40054 650383 THPT Thủ Khoa Huân 4,75 2,25 4,40 11,40
#40055 661093 THPT Chợ Gạo 4,50 3,50 3,40 11,40
#40056 730662 THPT Trương Định 4,75 2,25 4,40 11,40
#40057 760496 THPT Gò Công Đông 4,25 3,75 3,40 11,40
#40058 760520 THPT Gò Công Đông 4,25 3,75 3,40 11,40
#40059 780071 THCS và THPT Tân Thới 3,50 2,50 5,40 11,40
#40060 800059 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 5,00 2,00 4,40 11,40
#40061 100110 THPT Thanh Bình 2 3,92 3,25 4,20 11,37
#40062 170177 THPT Mỹ Quý 3,17 4,00 4,20 11,37
#40063 470473 THPT Cái Bè 3,42 2,75 5,20 11,37
#40064 010338 THPT Tân Hồng 4,50 2,25 4,60 11,35
#40065 010495 THPT Tân Hồng 2,50 3,25 5,60 11,35
#40066 020112 THCS và THPT Giồng Thị Đam 3,50 3,25 4,60 11,35
#40067 030053 THCS và THPT Tân Thành 4,00 2,75 4,60 11,35
#40068 050322 THPT Hồng Ngự 1 3,75 4,00 3,60 11,35
#40069 060140 THPT Hồng Ngự 2 3,25 3,50 4,60 11,35
#40070 100329 THPT Thanh Bình 2 4,50 3,25 3,60 11,35
#40071 100430 THPT Thanh Bình 2 4,50 3,25 3,60 11,35
#40072 110102 THCS và THPT Tân Mỹ 4,00 2,75 4,60 11,35
#40073 120440 THPT Tràm Chim 3,25 3,50 4,60 11,35
#40074 130141 THPT Tam Nông 4,75 2,00 4,60 11,35
#40075 130170 THPT Tam Nông 4,25 2,50 4,60 11,35
#40076 150198 THCS và THPT Phú Thành A 4,00 3,75 3,60 11,35
#40077 180183 THPT Trường Xuân 4,00 2,75 4,60 11,35
#40078 200140 THPT Đốc Binh Kiều 4,75 3,00 3,60 11,35
#40079 230114 THPT Thống Linh 3,00 3,75 4,60 11,35
#40080 240165 THPT Kiến Văn 4,00 3,75 3,60 11,35