↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1339/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#40141 100293 THPT Thanh Bình 2 5,50 2,00 3,80 11,30
#40142 100523 THPT Thanh Bình 2 3,25 3,25 4,80 11,30
#40143 100540 THPT Thanh Bình 2 3,25 2,25 5,80 11,30
#40144 130002 THPT Tam Nông 4,25 3,25 3,80 11,30
#40145 130395 THPT Tam Nông 4,25 2,25 4,80 11,30
#40146 150167 THCS và THPT Phú Thành A 4,00 3,50 3,80 11,30
#40147 170015 THPT Mỹ Quý 2,50 4,00 4,80 11,30
#40148 170074 THPT Mỹ Quý 5,00 3,50 2,80 11,30
#40149 170164 THPT Mỹ Quý 4,25 3,25 3,80 11,30
#40150 180194 THPT Trường Xuân 2,50 5,00 3,80 11,30
#40151 180333 THPT Trường Xuân 4,75 2,75 3,80 11,30
#40152 190094 THPT Phú Điền 4,00 3,50 3,80 11,30
#40153 200014 THPT Đốc Binh Kiều 3,00 3,50 4,80 11,30
#40154 220328 THPT Cao Lãnh 2 3,75 3,75 3,80 11,30
#40155 230320 THPT Thống Linh 4,00 2,50 4,80 11,30
#40156 240099 THPT Kiến Văn 3,25 3,25 4,80 11,30
#40157 240214 THPT Kiến Văn 4,25 3,25 3,80 11,30
#40158 270135 THPT Thiên Hộ Dương - Cao Lãnh 4,75 2,75 3,80 11,30
#40159 290287 THPT Đỗ Công Tường 3,50 3,00 4,80 11,30
#40160 300573 THPT Sa Đéc 3,25 3,25 4,80 11,30
#40161 300676 THPT Sa Đéc 2,50 4,00 4,80 11,30
#40162 300781 THPT Sa Đéc 3,75 3,75 3,80 11,30
#40163 300872 THPT Sa Đéc 4,25 3,25 2,80 +1,0 11,30
#40164 310057 THPT Nguyễn Du 4,50 2,00 4,80 11,30
#40165 310085 THPT Nguyễn Du 4,00 3,50 3,80 11,30
#40166 330515 THPT Lai Vung 1 4,00 2,50 4,80 11,30
#40167 340468 THPT Lai Vung 2 3,75 3,75 3,80 11,30
#40168 350118 THPT Lai Vung 3 5,00 3,50 2,80 11,30
#40169 360079 THPT Lấp Vò 1 4,00 2,50 4,80 11,30
#40170 360097 THPT Lấp Vò 1 4,25 3,25 3,80 11,30