↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1342/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#40231 120382 THPT Tràm Chim 3,75 2,50 5,00 11,25
#40232 130204 THPT Tam Nông 5,00 2,25 4,00 11,25
#40233 130322 THPT Tam Nông 4,75 2,50 4,00 11,25
#40234 140059 THCS và THPT Hoà Bình 4,25 3,00 4,00 11,25
#40235 150033 THCS và THPT Phú Thành A 4,50 2,75 4,00 11,25
#40236 170271 THPT Mỹ Quý 4,00 3,25 4,00 11,25
#40237 210001 THPT Cao Lãnh 1 3,75 3,50 4,00 11,25
#40238 210259 THPT Cao Lãnh 1 2,75 3,50 5,00 11,25
#40239 210336 THPT Cao Lãnh 1 3,50 2,75 5,00 11,25
#40240 220097 THPT Cao Lãnh 2 4,25 3,00 4,00 11,25
#40241 220683 THPT Cao Lãnh 2 4,50 2,75 4,00 11,25
#40242 230253 THPT Thống Linh 4,00 3,25 4,00 11,25
#40243 230512 THPT Thống Linh 3,50 3,75 4,00 11,25
#40244 240097 THPT Kiến Văn 5,00 2,25 4,00 11,25
#40245 240101 THPT Kiến Văn 4,00 2,25 5,00 11,25
#40246 240320 THPT Kiến Văn 4,00 3,25 4,00 11,25
#40247 300710 THPT Sa Đéc 4,50 2,75 4,00 11,25
#40248 300966 THPT Sa Đéc 5,00 3,25 3,00 11,25
#40249 310197 THPT Nguyễn Du 3,50 3,75 4,00 11,25
#40250 340141 THPT Lai Vung 2 4,50 1,75 5,00 11,25
#40251 340248 THPT Lai Vung 2 5,00 2,25 4,00 11,25
#40252 340612 THPT Lai Vung 2 2,75 3,50 4,00 +1,0 11,25
#40253 350269 THPT Lai Vung 3 4,00 2,25 5,00 11,25
#40254 360382 THPT Lấp Vò 1 3,00 3,25 5,00 11,25
#40255 380149 THPT Lấp Vò 3 4,75 3,50 3,00 11,25
#40256 380244 THPT Lấp Vò 3 3,00 4,25 4,00 11,25
#40257 400492 THPT Châu Thành 1 4,00 3,25 4,00 11,25
#40258 410690 THPT Châu Thành 2 3,75 3,50 4,00 11,25
#40259 420018 THCS và THPT Tân Phú Trung 3,50 3,75 4,00 11,25
#40260 430282 THPT Lê Thanh Hiền 2,00 3,25 6,00 11,25