↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1352/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#40531 670018 THPT Trần Văn Hoài 3,75 2,50 4,80 11,05
#40532 700635 THPT Vĩnh Bình 4,00 3,25 3,80 11,05
#40533 740027 THPT Gò Công 3,25 4,00 3,80 11,05
#40534 750218 THPT Bình Đông 3,25 4,00 3,80 11,05
#40535 760741 THPT Gò Công Đông 3,75 2,50 4,80 11,05
#40536 770568 THPT Nguyễn Văn Côn 4,25 3,00 3,80 11,05
#40537 800186 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 4,00 3,25 3,80 11,05
#40538 800190 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 2,50 2,75 5,80 11,05
#40539 100291 THPT Thanh Bình 2 3,92 3,50 3,60 11,02
#40540 020241 THCS và THPT Giồng Thị Đam 3,50 3,50 4,00 11,00
#40541 030117 THCS và THPT Tân Thành 5,25 1,75 4,00 11,00
#40542 030199 THCS và THPT Tân Thành 3,50 2,50 5,00 11,00
#40543 040218 THPT Chu Văn An 4,25 2,75 4,00 11,00
#40544 050103 THPT Hồng Ngự 1 5,25 2,75 3,00 11,00
#40545 050448 THPT Hồng Ngự 1 3,50 2,50 5,00 11,00
#40546 060150 THPT Hồng Ngự 2 3,50 3,50 4,00 11,00
#40547 060298 THPT Hồng Ngự 2 6,00 2,00 3,00 11,00
#40548 070207 THPT Hồng Ngự 3 4,75 2,25 4,00 11,00
#40549 070499 THPT Hồng Ngự 3 3,75 3,25 4,00 11,00
#40550 090844 THPT Thanh Bình 1 3,25 2,75 5,00 11,00
#40551 090943 THPT Thanh Bình 1 4,75 3,25 3,00 11,00
#40552 100078 THPT Thanh Bình 2 1,75 4,25 5,00 11,00
#40553 100515 THPT Thanh Bình 2 3,50 3,50 4,00 11,00
#40554 100577 THPT Thanh Bình 2 4,25 3,75 3,00 11,00
#40555 120572 THPT Tràm Chim 3,75 3,25 4,00 11,00
#40556 130093 THPT Tam Nông 3,00 4,00 4,00 11,00
#40557 130119 THPT Tam Nông 3,50 2,50 5,00 11,00
#40558 130455 THPT Tam Nông 4,25 1,75 5,00 11,00
#40559 150163 THCS và THPT Phú Thành A 3,50 3,50 4,00 11,00
#40560 220098 THPT Cao Lãnh 2 4,50 2,50 4,00 11,00