↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1357/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#40681 040315 THPT Chu Văn An 4,50 3,00 3,40 10,90
#40682 040378 THPT Chu Văn An 4,25 3,25 3,40 10,90
#40683 040593 THPT Chu Văn An 4,75 2,75 3,40 10,90
#40684 050055 THPT Hồng Ngự 1 2,00 3,50 5,40 10,90
#40685 060134 THPT Hồng Ngự 2 4,75 2,75 3,40 10,90
#40686 090421 THPT Thanh Bình 1 4,00 3,50 3,40 10,90
#40687 090553 THPT Thanh Bình 1 4,25 3,25 3,40 10,90
#40688 100445 THPT Thanh Bình 2 4,25 2,25 4,40 10,90
#40689 100514 THPT Thanh Bình 2 3,50 3,00 4,40 10,90
#40690 120327 THPT Tràm Chim 3,50 3,00 4,40 10,90
#40691 130168 THPT Tam Nông 3,25 3,25 4,40 10,90
#40692 200064 THPT Đốc Binh Kiều 3,00 3,50 4,40 10,90
#40693 200085 THPT Đốc Binh Kiều 4,25 3,25 3,40 10,90
#40694 210023 THPT Cao Lãnh 1 3,75 2,75 4,40 10,90
#40695 210095 THPT Cao Lãnh 1 3,75 4,75 2,40 10,90
#40696 230009 THPT Thống Linh 5,25 2,25 3,40 10,90
#40697 230236 THPT Thống Linh 4,50 3,00 3,40 10,90
#40698 240053 THPT Kiến Văn 4,75 2,75 3,40 10,90
#40699 260310 THPT Trần Quốc Toản 3,00 3,50 4,40 10,90
#40700 260346 THPT Trần Quốc Toản 4,50 3,00 3,40 10,90
#40701 260412 THPT Trần Quốc Toản 4,50 2,00 4,40 10,90
#40702 290044 THPT Đỗ Công Tường 3,25 3,25 4,40 10,90
#40703 290332 THPT Đỗ Công Tường 4,50 3,00 3,40 10,90
#40704 330352 THPT Lai Vung 1 3,75 3,75 3,40 10,90
#40705 330413 THPT Lai Vung 1 4,25 3,25 3,40 10,90
#40706 350316 THPT Lai Vung 3 3,00 3,50 4,40 10,90
#40707 360248 THPT Lấp Vò 1 5,00 2,50 3,40 10,90
#40708 360388 THPT Lấp Vò 1 4,00 2,50 4,40 10,90
#40709 370277 THPT Lấp Vò 2 4,25 2,25 4,40 10,90
#40710 370300 THPT Lấp Vò 2 4,25 3,25 3,40 10,90