↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1365/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#40921 700270 THPT Vĩnh Bình 2,75 3,00 5,00 10,75
#40922 710047 THPT Nguyễn Văn Thìn 2,75 3,00 5,00 10,75
#40923 730150 THPT Trương Định 2,75 4,00 4,00 10,75
#40924 750292 THPT Bình Đông 3,25 3,50 4,00 10,75
#40925 810058 THPT Hồng Ngự 3 - Cơ Sở 2 3,25 3,50 4,00 10,75
#40926 060186 THPT Hồng Ngự 2 3,83 3,50 3,40 10,73
#40927 350352 THPT Lai Vung 3 4,33 3,00 3,40 10,73
#40928 810017 THPT Hồng Ngự 3 - Cơ Sở 2 3,42 3,50 3,80 10,72
#40929 010537 THPT Tân Hồng 4,25 3,25 3,20 10,70
#40930 030038 THCS và THPT Tân Thành 1,75 3,75 5,20 10,70
#40931 060030 THPT Hồng Ngự 2 4,50 3,00 3,20 10,70
#40932 070367 THPT Hồng Ngự 3 4,00 2,50 4,20 10,70
#40933 080142 THPT Long Khánh A 3,25 3,25 4,20 10,70
#40934 090858 THPT Thanh Bình 1 4,00 2,50 4,20 10,70
#40935 120289 THPT Tràm Chim 2,75 3,75 4,20 10,70
#40936 130035 THPT Tam Nông 3,00 3,50 4,20 10,70
#40937 130052 THPT Tam Nông 2,00 4,50 4,20 10,70
#40938 130161 THPT Tam Nông 3,75 2,75 4,20 10,70
#40939 150102 THCS và THPT Phú Thành A 5,25 2,25 3,20 10,70
#40940 210126 THPT Cao Lãnh 1 4,50 3,00 3,20 10,70
#40941 230467 THPT Thống Linh 4,50 2,00 4,20 10,70
#40942 240198 THPT Kiến Văn 2,00 3,50 5,20 10,70
#40943 240317 THPT Kiến Văn 3,25 4,25 3,20 10,70
#40944 270255 THPT Thiên Hộ Dương - Cao Lãnh 2,75 2,75 5,20 10,70
#40945 290146 THPT Đỗ Công Tường 3,50 4,00 3,20 10,70
#40946 300075 THPT Sa Đéc 3,75 4,75 2,20 10,70
#40947 300097 THPT Sa Đéc 3,50 2,00 5,20 10,70
#40948 310098 THPT Nguyễn Du 3,50 3,00 4,20 10,70
#40949 330143 THPT Lai Vung 1 3,75 3,75 3,20 10,70
#40950 330360 THPT Lai Vung 1 3,50 3,00 4,20 10,70