↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1369/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#41041 670073 THPT Trần Văn Hoài 3,50 1,75 5,40 10,65
#41042 670133 THPT Trần Văn Hoài 4,00 3,25 3,40 10,65
#41043 730364 THPT Trương Định 3,25 4,00 3,40 10,65
#41044 760559 THPT Gò Công Đông 2,50 3,75 4,40 10,65
#41045 770609 THPT Nguyễn Văn Côn 2,75 4,50 3,40 10,65
#41046 790230 THCS và THPT Phú Thạnh 4,00 3,25 3,40 10,65
#41047 310189 THPT Nguyễn Du 3,83 3,00 3,80 10,63
#41048 540493 THPT Dưỡng Điềm 3,83 2,00 4,80 10,63
#41049 040214 THPT Chu Văn An 4,50 3,50 2,60 10,60
#41050 050148 THPT Hồng Ngự 1 3,00 3,00 4,60 10,60
#41051 050218 THPT Hồng Ngự 1 3,75 4,25 2,60 10,60
#41052 060247 THPT Hồng Ngự 2 5,00 2,00 3,60 10,60
#41053 060334 THPT Hồng Ngự 2 5,25 2,75 2,60 10,60
#41054 090347 THPT Thanh Bình 1 3,50 2,50 4,60 10,60
#41055 100237 THPT Thanh Bình 2 4,50 2,50 3,60 10,60
#41056 100385 THPT Thanh Bình 2 2,50 3,50 4,60 10,60
#41057 100490 THPT Thanh Bình 2 4,00 2,00 4,60 10,60
#41058 100491 THPT Thanh Bình 2 3,75 2,25 4,60 10,60
#41059 100589 THPT Thanh Bình 2 4,00 3,00 3,60 10,60
#41060 120567 THPT Tràm Chim 3,25 1,75 5,60 10,60
#41061 120590 THPT Tràm Chim 3,00 3,00 4,60 10,60
#41062 130317 THPT Tam Nông 3,75 3,25 3,60 10,60
#41063 140008 THCS và THPT Hoà Bình 3,75 2,25 4,60 10,60
#41064 150175 THCS và THPT Phú Thành A 3,25 3,75 3,60 10,60
#41065 160486 THPT Tháp Mười 4,00 3,00 3,60 10,60
#41066 170096 THPT Mỹ Quý 2,50 3,50 4,60 10,60
#41067 180107 THPT Trường Xuân 3,25 2,75 4,60 10,60
#41068 190017 THPT Phú Điền 3,75 4,25 2,60 10,60
#41069 200130 THPT Đốc Binh Kiều 4,25 2,75 3,60 10,60
#41070 210542 THPT Cao Lãnh 1 3,25 2,75 4,60 10,60