↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1389/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#41641 070365 THPT Hồng Ngự 3 3,75 2,75 3,60 10,10
#41642 080027 THPT Long Khánh A 3,50 2,00 4,60 10,10
#41643 080262 THPT Long Khánh A 2,25 2,25 5,60 10,10
#41644 090390 THPT Thanh Bình 1 3,25 3,25 3,60 10,10
#41645 100042 THPT Thanh Bình 2 4,00 2,50 3,60 10,10
#41646 100242 THPT Thanh Bình 2 3,00 3,50 3,60 10,10
#41647 130171 THPT Tam Nông 3,75 2,75 3,60 10,10
#41648 130315 THPT Tam Nông 3,00 3,50 3,60 10,10
#41649 130504 THPT Tam Nông 3,75 2,75 3,60 10,10
#41650 150209 THCS và THPT Phú Thành A 5,00 2,50 2,60 10,10
#41651 220305 THPT Cao Lãnh 2 3,00 3,50 3,60 10,10
#41652 220575 THPT Cao Lãnh 2 2,25 2,25 5,60 10,10
#41653 240017 THPT Kiến Văn 3,50 2,00 4,60 10,10
#41654 240189 THPT Kiến Văn 4,50 2,00 3,60 10,10
#41655 260151 THPT Trần Quốc Toản 3,75 2,75 3,60 10,10
#41656 260202 THPT Trần Quốc Toản 2,50 4,00 3,60 10,10
#41657 260487 THPT Trần Quốc Toản 2,50 2,00 5,60 10,10
#41658 330061 THPT Lai Vung 1 4,75 2,75 2,60 10,10
#41659 340353 THPT Lai Vung 2 4,75 2,75 2,60 10,10
#41660 360935 THPT Lấp Vò 1 1,50 3,00 5,60 10,10
#41661 370166 THPT Lấp Vò 2 4,50 2,00 3,60 10,10
#41662 380130 THPT Lấp Vò 3 3,25 2,25 4,60 10,10
#41663 390143 (Chưa xác định) 2,00 3,50 4,60 10,10
#41664 400170 THPT Châu Thành 1 3,75 3,75 2,60 10,10
#41665 400223 THPT Châu Thành 1 3,50 3,00 3,60 10,10
#41666 400531 THPT Châu Thành 1 2,75 3,75 2,60 +1,0 10,10
#41667 430245 THPT Lê Thanh Hiền 2,25 3,25 4,60 10,10
#41668 440075 THPT Thiên Hộ Dương 4,00 2,50 3,60 10,10
#41669 440499 THPT Thiên Hộ Dương 3,00 3,50 3,60 10,10
#41670 450004 THCS và THPT Ngô Văn Nhạc 3,75 3,75 2,60 10,10