↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 231/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#6901 010469 THPT Tân Hồng 8,25 8,50 8,00 24,75
#6902 030225 THCS và THPT Tân Thành 7,25 7,50 10,00 24,75
#6903 040107 THPT Chu Văn An 8,00 8,75 8,00 24,75
#6904 040256 THPT Chu Văn An 7,50 9,25 8,00 24,75
#6905 050505 THPT Hồng Ngự 1 7,00 8,75 9,00 24,75
#6906 060318 THPT Hồng Ngự 2 6,00 8,75 10,00 24,75
#6907 070559 THPT Hồng Ngự 3 7,50 8,25 9,00 24,75
#6908 080243 THPT Long Khánh A 7,00 8,75 9,00 24,75
#6909 090363 THPT Thanh Bình 1 8,00 7,75 9,00 24,75
#6910 090702 THPT Thanh Bình 1 6,25 9,50 9,00 24,75
#6911 090861 THPT Thanh Bình 1 8,50 8,25 8,00 24,75
#6912 100023 THPT Thanh Bình 2 7,00 8,75 9,00 24,75
#6913 100600 THPT Thanh Bình 2 8,75 7,00 9,00 24,75
#6914 140063 THCS và THPT Hoà Bình 8,00 6,75 10,00 24,75
#6915 150045 THCS và THPT Phú Thành A 7,75 9,00 8,00 24,75
#6916 150069 THCS và THPT Phú Thành A 7,00 7,75 10,00 24,75
#6917 160004 THPT Tháp Mười 8,75 9,00 7,00 24,75
#6918 160081 THPT Tháp Mười 6,25 9,50 9,00 24,75
#6919 160578 THPT Tháp Mười 7,50 8,25 9,00 24,75
#6920 180373 THPT Trường Xuân 6,50 9,25 9,00 24,75
#6921 190002 THPT Phú Điền 8,25 8,50 8,00 24,75
#6922 210037 THPT Cao Lãnh 1 7,75 8,00 9,00 24,75
#6923 210353 THPT Cao Lãnh 1 8,00 8,75 8,00 24,75
#6924 240308 THPT Kiến Văn 7,75 8,00 9,00 24,75
#6925 250213 THPT Cao Lãnh 8,75 8,00 8,00 24,75
#6926 250282 THPT Cao Lãnh 7,00 8,75 9,00 24,75
#6927 250380 THPT Cao Lãnh 6,50 9,25 9,00 24,75
#6928 250588 THPT Cao Lãnh 7,00 8,75 9,00 24,75
#6929 270104 THPT Thiên Hộ Dương - Cao Lãnh 8,50 8,25 8,00 24,75
#6930 280479 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Văn 8,00 8,75 8,00 8,25 33,00 24,75
229230231232233Trang 231/1451