↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 286/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#8551 250215 THPT Cao Lãnh 6,08 8,00 10,00 24,08
#8552 440486 THPT Thiên Hộ Dương 6,58 8,50 9,00 24,08
#8553 470586 THPT Cái Bè 7,83 8,25 8,00 24,08
#8554 490578 THPT Phan Việt Thống 6,58 8,50 9,00 24,08
#8555 620827 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Toán 5,58 8,50 10,00 12,50 36,58 24,08
#8556 210399 THPT Cao Lãnh 1 6,42 8,25 9,40 24,07
#8557 320590 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Anh 4,92 9,75 9,40 6,25 30,32 24,07
#8558 350399 THPT Lai Vung 3 6,67 9,00 8,40 24,07
#8559 760564 THPT Gò Công Đông 5,92 8,75 9,40 24,07
#8560 040216 THPT Chu Văn An 8,75 6,50 8,80 24,05
#8561 050104 THPT Hồng Ngự 1 7,75 8,50 7,80 24,05
#8562 050134 THPT Hồng Ngự 1 8,00 8,25 7,80 24,05
#8563 060302 THPT Hồng Ngự 2 8,50 7,75 7,80 24,05
#8564 070324 THPT Hồng Ngự 3 6,75 8,50 8,80 24,05
#8565 080046 THPT Long Khánh A 8,25 8,00 7,80 24,05
#8566 080078 THPT Long Khánh A 6,50 7,75 9,80 24,05
#8567 080145 THPT Long Khánh A 5,75 9,50 7,80 +1,0 24,05
#8568 090086 THPT Thanh Bình 1 7,50 7,75 8,80 24,05
#8569 090258 THPT Thanh Bình 1 7,75 8,50 7,80 24,05
#8570 090815 THPT Thanh Bình 1 6,50 9,75 7,80 24,05
#8571 100269 THPT Thanh Bình 2 7,00 9,25 7,80 24,05
#8572 100311 THPT Thanh Bình 2 6,50 8,75 8,80 24,05
#8573 100557 THPT Thanh Bình 2 7,50 7,75 8,80 24,05
#8574 160418 THPT Tháp Mười 7,00 8,25 8,80 24,05
#8575 160466 THPT Tháp Mười 7,75 8,50 7,80 24,05
#8576 160636 THPT Tháp Mười 6,75 8,50 8,80 24,05
#8577 160644 THPT Tháp Mười 8,25 7,00 8,80 24,05
#8578 190341 THPT Phú Điền 6,50 8,75 8,80 24,05
#8579 210166 THPT Cao Lãnh 1 7,25 8,00 8,80 24,05
#8580 220049 THPT Cao Lãnh 2 7,25 8,00 8,80 24,05
284285286287288Trang 286/1451