↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 307/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#9181 010285 THPT Tân Hồng 6,00 8,00 9,80 23,80
#9182 020057 THCS và THPT Giồng Thị Đam 7,50 7,50 8,80 23,80
#9183 040057 THPT Chu Văn An 6,75 8,25 7,80 +1,0 23,80
#9184 060301 THPT Hồng Ngự 2 8,00 8,00 7,80 23,80
#9185 070038 THPT Hồng Ngự 3 8,00 7,00 8,80 23,80
#9186 070047 THPT Hồng Ngự 3 7,50 7,50 8,80 23,80
#9187 070284 THPT Hồng Ngự 3 7,25 7,75 8,80 23,80
#9188 090327 THPT Thanh Bình 1 7,75 7,25 8,80 23,80
#9189 090342 THPT Thanh Bình 1 7,25 7,75 8,80 23,80
#9190 100221 THPT Thanh Bình 2 6,50 8,50 8,80 23,80
#9191 100223 THPT Thanh Bình 2 7,75 7,25 8,80 23,80
#9192 100569 THPT Thanh Bình 2 7,50 7,50 8,80 23,80
#9193 110042 THCS và THPT Tân Mỹ 8,50 7,50 7,80 +0,0 23,80
#9194 120373 THPT Tràm Chim 6,75 8,25 8,80 23,80
#9195 130062 THPT Tam Nông 6,00 8,00 9,80 23,80
#9196 130402 THPT Tam Nông 7,50 7,50 8,80 23,80
#9197 150097 THCS và THPT Phú Thành A 7,00 8,00 8,80 23,80
#9198 160373 THPT Tháp Mười 7,50 8,50 7,80 23,80
#9199 160400 THPT Tháp Mười 8,50 8,50 6,80 23,80
#9200 160502 THPT Tháp Mười 7,75 8,25 7,80 23,80
#9201 190231 THPT Phú Điền 8,00 8,00 7,80 23,80
#9202 200176 THPT Đốc Binh Kiều 7,00 8,00 8,80 23,80
#9203 210016 THPT Cao Lãnh 1 8,25 7,75 7,80 23,80
#9204 210413 THPT Cao Lãnh 1 9,00 7,00 7,80 23,80
#9205 240311 THPT Kiến Văn 7,00 8,00 8,80 23,80
#9206 250051 THPT Cao Lãnh 6,00 9,00 8,80 23,80
#9207 250199 THPT Cao Lãnh 7,00 8,00 8,80 23,80
#9208 250266 THPT Cao Lãnh 6,00 9,00 8,80 23,80
#9209 250499 THPT Cao Lãnh 8,75 6,25 8,80 23,80
#9210 250546 THPT Cao Lãnh 7,50 7,50 8,80 23,80
305306307308309Trang 307/1451