↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 365/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#10921 760858 THPT Gò Công Đông 6,25 8,50 8,40 23,15
#10922 780018 THCS và THPT Tân Thới 7,75 6,00 9,40 23,15
#10923 800334 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 7,75 7,00 8,40 23,15
#10924 800402 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 8,50 7,25 7,40 23,15
#10925 280157 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Địa 7,08 7,25 8,80 5,50 28,63 23,13
#10926 610222 THPT Phước Thạnh 5,58 8,75 8,80 23,13
#10927 210015 THPT Cao Lãnh 1 7,17 6,75 9,20 23,12
#10928 220036 THPT Cao Lãnh 2 6,92 7,00 9,20 23,12
#10929 700896 THPT Vĩnh Bình 7,92 7,00 8,20 23,12
#10930 010135 THPT Tân Hồng 6,75 7,75 8,60 23,10
#10931 010159 THPT Tân Hồng 6,75 7,75 8,60 23,10
#10932 010236 THPT Tân Hồng 8,75 4,75 9,60 23,10
#10933 010317 THPT Tân Hồng 7,25 7,25 8,60 23,10
#10934 020167 THCS và THPT Giồng Thị Đam 6,75 7,75 8,60 23,10
#10935 030074 THCS và THPT Tân Thành 7,50 7,00 8,60 23,10
#10936 040184 THPT Chu Văn An 7,50 8,00 7,60 23,10
#10937 050497 THPT Hồng Ngự 1 8,25 7,25 7,60 23,10
#10938 060014 THPT Hồng Ngự 2 8,50 6,00 8,60 23,10
#10939 070104 THPT Hồng Ngự 3 6,25 8,25 8,60 23,10
#10940 070124 THPT Hồng Ngự 3 7,50 8,00 7,60 23,10
#10941 070397 THPT Hồng Ngự 3 8,00 6,50 8,60 23,10
#10942 080177 THPT Long Khánh A 6,75 7,75 8,60 23,10
#10943 090767 THPT Thanh Bình 1 7,25 7,25 8,60 23,10
#10944 100398 THPT Thanh Bình 2 6,00 8,50 8,60 23,10
#10945 100568 THPT Thanh Bình 2 7,00 7,50 8,60 23,10
#10946 150188 THCS và THPT Phú Thành A 7,75 7,75 7,60 23,10
#10947 160205 THPT Tháp Mười 7,25 7,25 8,60 23,10
#10948 160261 THPT Tháp Mười 7,50 8,00 7,60 23,10
#10949 160498 THPT Tháp Mười 7,25 8,25 7,60 23,10
#10950 160676 THPT Tháp Mười 8,00 8,50 6,60 23,10
363364365366367Trang 365/1451