↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 373/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#11161 730931 THPT Trương Định 7,50 6,75 8,80 23,05
#11162 760902 THPT Gò Công Đông 6,50 8,75 7,80 23,05
#11163 770555 THPT Nguyễn Văn Côn 6,50 8,75 7,80 23,05
#11164 790048 THCS và THPT Phú Thạnh 8,25 7,00 7,80 23,05
#11165 800500 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 7,75 8,50 6,80 23,05
#11166 340304 THPT Lai Vung 2 7,83 8,00 7,20 23,03
#11167 700765 THPT Vĩnh Bình 6,33 8,50 8,20 23,03
#11168 050369 THPT Hồng Ngự 1 6,92 7,50 8,60 23,02
#11169 270208 THPT Thiên Hộ Dương - Cao Lãnh 7,17 7,25 8,60 23,02
#11170 450151 THCS và THPT Ngô Văn Nhạc 7,67 6,75 8,60 23,02
#11171 470939 THPT Cái Bè 6,92 7,50 8,60 23,02
#11172 530117 THPT Lưu Tấn Phát 6,42 7,00 9,60 23,02
#11173 530233 THPT Lưu Tấn Phát 7,17 7,25 8,60 23,02
#11174 641328 THPT Nguyễn Đình Chiểu 7,17 8,25 7,60 23,02
#11175 020090 THCS và THPT Giồng Thị Đam 6,50 7,50 9,00 23,00
#11176 020150 THCS và THPT Giồng Thị Đam 8,25 5,75 9,00 23,00
#11177 040047 THPT Chu Văn An 6,75 8,25 8,00 23,00
#11178 040339 THPT Chu Văn An 8,50 7,50 7,00 23,00
#11179 040473 THPT Chu Văn An 8,00 6,00 9,00 23,00
#11180 060035 THPT Hồng Ngự 2 8,25 7,75 7,00 23,00
#11181 060099 THPT Hồng Ngự 2 7,75 8,25 7,00 23,00
#11182 060104 THPT Hồng Ngự 2 8,50 5,50 9,00 23,00
#11183 070332 THPT Hồng Ngự 3 7,00 8,00 8,00 23,00
#11184 080229 THPT Long Khánh A 7,00 8,00 8,00 23,00
#11185 090549 THPT Thanh Bình 1 8,00 6,00 9,00 23,00
#11186 090908 THPT Thanh Bình 1 8,00 8,00 7,00 23,00
#11187 090909 THPT Thanh Bình 1 7,50 7,50 8,00 23,00
#11188 100598 THPT Thanh Bình 2 5,50 8,50 9,00 23,00
#11189 120075 THPT Tràm Chim 7,50 6,50 9,00 23,00
#11190 120202 THPT Tràm Chim 6,50 7,50 9,00 23,00
371372373374375Trang 373/1451