↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 469/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#14041 650171 THPT Thủ Khoa Huân 6,33 8,75 6,80 21,88
#14042 320415 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Văn 7,42 7,25 7,20 4,66 26,53 21,87
#14043 350340 THPT Lai Vung 3 6,17 8,50 7,20 21,87
#14044 360627 THPT Lấp Vò 1 6,92 7,75 7,20 21,87
#14045 530470 THPT Lưu Tấn Phát 6,92 7,75 7,20 21,87
#14046 590671 THPT Tân Hiệp 6,42 8,25 7,20 21,87
#14047 010011 THPT Tân Hồng 5,25 8,00 8,60 21,85
#14048 020122 THCS và THPT Giồng Thị Đam 6,00 7,25 8,60 21,85
#14049 040062 THPT Chu Văn An 7,25 7,00 7,60 21,85
#14050 040307 THPT Chu Văn An 7,75 5,50 8,60 21,85
#14051 050059 THPT Hồng Ngự 1 6,50 5,75 8,60 +1,0 21,85
#14052 050310 THPT Hồng Ngự 1 7,00 6,25 8,60 21,85
#14053 050453 THPT Hồng Ngự 1 7,00 7,25 7,60 21,85
#14054 050492 THPT Hồng Ngự 1 6,25 9,00 6,60 21,85
#14055 070101 THPT Hồng Ngự 3 6,50 6,75 8,60 21,85
#14056 080043 THPT Long Khánh A 7,25 7,00 7,60 21,85
#14057 080263 THPT Long Khánh A 5,75 7,50 8,60 21,85
#14058 090218 THPT Thanh Bình 1 7,50 5,75 8,60 21,85
#14059 090295 THPT Thanh Bình 1 6,00 7,25 8,60 21,85
#14060 090850 THPT Thanh Bình 1 7,50 6,75 7,60 21,85
#14061 100020 THPT Thanh Bình 2 6,75 7,50 7,60 21,85
#14062 120218 THPT Tràm Chim 7,25 7,00 7,60 21,85
#14063 120425 THPT Tràm Chim 6,50 7,75 7,60 21,85
#14064 120493 THPT Tràm Chim 6,00 7,25 8,60 21,85
#14065 130137 THPT Tam Nông 6,00 8,25 7,60 21,85
#14066 150009 THCS và THPT Phú Thành A 5,25 8,00 8,60 21,85
#14067 160109 THPT Tháp Mười 8,25 7,00 6,60 21,85
#14068 160462 THPT Tháp Mười 8,00 6,25 7,60 21,85
#14069 160542 THPT Tháp Mười 8,50 7,75 5,60 21,85
#14070 160675 THPT Tháp Mười 6,50 8,75 6,60 21,85
467468469470471Trang 469/1451