↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 478/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#14311 030244 THCS và THPT Tân Thành 7,25 5,50 9,00 21,75
#14312 040432 THPT Chu Văn An 6,00 7,75 8,00 21,75
#14313 040507 THPT Chu Văn An 6,50 7,25 8,00 21,75
#14314 040622 THPT Chu Văn An 6,50 6,25 9,00 21,75
#14315 050528 THPT Hồng Ngự 1 6,25 6,50 9,00 21,75
#14316 060306 THPT Hồng Ngự 2 6,25 8,50 7,00 21,75
#14317 070460 THPT Hồng Ngự 3 4,50 7,25 10,00 21,75
#14318 070535 THPT Hồng Ngự 3 8,50 6,25 7,00 21,75
#14319 090044 THPT Thanh Bình 1 7,25 7,50 7,00 21,75
#14320 090137 THPT Thanh Bình 1 6,00 6,75 9,00 21,75
#14321 090595 THPT Thanh Bình 1 7,25 6,50 8,00 21,75
#14322 090779 THPT Thanh Bình 1 4,25 8,50 9,00 21,75
#14323 100026 THPT Thanh Bình 2 7,25 7,50 7,00 21,75
#14324 100508 THPT Thanh Bình 2 6,00 7,75 8,00 21,75
#14325 110030 THCS và THPT Tân Mỹ 7,75 6,00 8,00 21,75
#14326 110107 THCS và THPT Tân Mỹ 6,50 6,25 9,00 21,75
#14327 120103 THPT Tràm Chim 5,50 7,25 9,00 21,75
#14328 120113 THPT Tràm Chim 7,75 7,00 7,00 21,75
#14329 120277 THPT Tràm Chim 6,75 7,00 8,00 21,75
#14330 120437 THPT Tràm Chim 7,00 5,75 9,00 21,75
#14331 120441 THPT Tràm Chim 7,25 5,50 9,00 21,75
#14332 130205 THPT Tam Nông 7,25 6,50 8,00 21,75
#14333 150227 THCS và THPT Phú Thành A 6,50 7,25 8,00 21,75
#14334 160079 THPT Tháp Mười 6,50 8,25 7,00 21,75
#14335 160150 THPT Tháp Mười 6,75 6,00 9,00 21,75
#14336 160230 THPT Tháp Mười 6,75 6,00 9,00 21,75
#14337 160377 THPT Tháp Mười 8,50 7,25 6,00 21,75
#14338 160388 THPT Tháp Mười 5,50 8,25 8,00 21,75
#14339 180029 THPT Trường Xuân 6,75 7,00 8,00 21,75
#14340 180392 THPT Trường Xuân 7,25 6,50 8,00 21,75
476477478479480Trang 478/1451