↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 543/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#16261 010103 THPT Tân Hồng 6,00 7,00 8,00 21,00
#16262 010175 THPT Tân Hồng 5,75 6,25 9,00 21,00
#16263 010670 THPT Tân Hồng 6,50 6,50 8,00 21,00
#16264 020038 THCS và THPT Giồng Thị Đam 7,75 6,25 7,00 21,00
#16265 040137 THPT Chu Văn An 7,25 5,75 8,00 21,00
#16266 040658 THPT Chu Văn An 7,50 6,50 7,00 21,00
#16267 050251 THPT Hồng Ngự 1 6,75 7,25 7,00 21,00
#16268 070348 THPT Hồng Ngự 3 6,25 5,75 9,00 21,00
#16269 080013 THPT Long Khánh A 7,00 7,00 7,00 21,00
#16270 090631 THPT Thanh Bình 1 5,75 7,25 8,00 21,00
#16271 100228 THPT Thanh Bình 2 6,75 7,25 7,00 21,00
#16272 100492 THPT Thanh Bình 2 7,25 6,75 7,00 21,00
#16273 100505 THPT Thanh Bình 2 7,50 6,50 7,00 21,00
#16274 120108 THPT Tràm Chim 5,75 6,25 9,00 21,00
#16275 120448 THPT Tràm Chim 6,00 7,00 8,00 21,00
#16276 130057 THPT Tam Nông 6,00 7,00 8,00 21,00
#16277 130076 THPT Tam Nông 7,75 5,25 8,00 21,00
#16278 130308 THPT Tam Nông 8,00 7,00 6,00 21,00
#16279 130444 THPT Tam Nông 8,00 6,00 7,00 21,00
#16280 140046 THCS và THPT Hoà Bình 5,00 7,00 9,00 21,00
#16281 150070 THCS và THPT Phú Thành A 6,50 6,50 8,00 21,00
#16282 160126 THPT Tháp Mười 6,00 9,00 6,00 21,00
#16283 160426 THPT Tháp Mười 6,25 7,75 7,00 21,00
#16284 160449 THPT Tháp Mười 7,50 8,50 5,00 21,00
#16285 160663 THPT Tháp Mười 5,75 7,25 8,00 21,00
#16286 170107 THPT Mỹ Quý 7,00 7,00 7,00 21,00
#16287 180156 THPT Trường Xuân 4,25 7,75 9,00 21,00
#16288 190238 THPT Phú Điền 6,50 6,50 8,00 21,00
#16289 190260 THPT Phú Điền 7,00 6,00 8,00 21,00
#16290 200113 THPT Đốc Binh Kiều 7,50 7,50 6,00 21,00
541542543544545Trang 543/1451