↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 596/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#17851 800488 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 6,92 6,50 7,00 20,42
#17852 010354 THPT Tân Hồng 6,00 7,00 7,40 20,40
#17853 020238 THCS và THPT Giồng Thị Đam 6,75 6,25 7,40 20,40
#17854 040228 THPT Chu Văn An 5,50 6,50 8,40 20,40
#17855 050532 THPT Hồng Ngự 1 6,50 6,50 7,40 20,40
#17856 060242 THPT Hồng Ngự 2 7,25 6,75 6,40 20,40
#17857 070541 THPT Hồng Ngự 3 7,00 6,00 7,40 20,40
#17858 100334 THPT Thanh Bình 2 6,75 9,25 4,40 20,40
#17859 100602 THPT Thanh Bình 2 5,50 6,50 8,40 20,40
#17860 110140 THCS và THPT Tân Mỹ 5,00 6,00 9,40 20,40
#17861 120443 THPT Tràm Chim 6,50 6,50 7,40 20,40
#17862 130429 THPT Tam Nông 7,50 5,50 7,40 20,40
#17863 140039 THCS và THPT Hoà Bình 5,50 6,50 8,40 20,40
#17864 160020 THPT Tháp Mười 6,50 7,50 6,40 20,40
#17865 160492 THPT Tháp Mười 6,75 6,25 7,40 20,40
#17866 170018 THPT Mỹ Quý 7,25 6,75 6,40 20,40
#17867 190019 THPT Phú Điền 7,00 6,00 7,40 20,40
#17868 200122 THPT Đốc Binh Kiều 6,25 7,75 6,40 20,40
#17869 210235 THPT Cao Lãnh 1 6,00 7,00 7,40 20,40
#17870 220005 THPT Cao Lãnh 2 6,00 6,00 8,40 20,40
#17871 220341 THPT Cao Lãnh 2 5,50 6,50 8,40 20,40
#17872 220380 THPT Cao Lãnh 2 8,50 5,50 6,40 20,40
#17873 230086 THPT Thống Linh 8,00 6,00 6,40 20,40
#17874 250210 THPT Cao Lãnh 6,25 4,75 9,40 20,40
#17875 260215 THPT Trần Quốc Toản 6,25 6,75 7,40 20,40
#17876 260383 THPT Trần Quốc Toản 5,00 7,00 8,40 20,40
#17877 290431 THPT Đỗ Công Tường 8,50 6,50 5,40 20,40
#17878 300142 THPT Sa Đéc 5,00 7,00 8,40 20,40
#17879 300578 THPT Sa Đéc 6,50 5,50 8,40 20,40
#17880 300702 THPT Sa Đéc 5,75 7,25 7,40 20,40
594595596597598Trang 596/1451