↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 631/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#18901 040663 THPT Chu Văn An 5,75 7,25 7,00 20,00
#18902 050301 THPT Hồng Ngự 1 5,75 7,25 7,00 20,00
#18903 060337 THPT Hồng Ngự 2 8,25 4,75 7,00 20,00
#18904 070004 THPT Hồng Ngự 3 6,50 6,50 7,00 20,00
#18905 070160 THPT Hồng Ngự 3 7,25 4,75 8,00 20,00
#18906 070176 THPT Hồng Ngự 3 7,00 7,00 6,00 20,00
#18907 070244 THPT Hồng Ngự 3 6,50 5,50 8,00 20,00
#18908 090098 THPT Thanh Bình 1 6,50 6,50 7,00 20,00
#18909 090305 THPT Thanh Bình 1 7,00 6,00 7,00 20,00
#18910 090568 THPT Thanh Bình 1 7,00 6,00 7,00 20,00
#18911 100355 THPT Thanh Bình 2 4,50 8,50 7,00 20,00
#18912 100476 THPT Thanh Bình 2 6,00 7,00 7,00 20,00
#18913 130304 THPT Tam Nông 7,00 6,00 7,00 20,00
#18914 130481 THPT Tam Nông 6,75 7,25 6,00 20,00
#18915 140088 THCS và THPT Hoà Bình 6,50 5,50 8,00 20,00
#18916 150093 THCS và THPT Phú Thành A 7,00 6,00 7,00 20,00
#18917 160013 THPT Tháp Mười 5,50 7,50 7,00 20,00
#18918 160330 THPT Tháp Mười 5,50 6,50 8,00 20,00
#18919 180145 THPT Trường Xuân 6,25 6,75 7,00 20,00
#18920 220095 THPT Cao Lãnh 2 6,50 7,50 6,00 20,00
#18921 230011 THPT Thống Linh 6,75 7,25 6,00 20,00
#18922 240105 THPT Kiến Văn 6,25 6,75 7,00 20,00
#18923 250074 THPT Cao Lãnh 6,50 5,50 8,00 20,00
#18924 250103 THPT Cao Lãnh 6,75 6,25 7,00 20,00
#18925 250280 THPT Cao Lãnh 6,25 6,75 7,00 20,00
#18926 250482 THPT Cao Lãnh 5,00 7,00 8,00 20,00
#18927 260365 THPT Trần Quốc Toản 7,25 5,75 7,00 20,00
#18928 280338 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Sử 7,00 5,00 8,00 2,50 22,50 20,00
#18929 300231 THPT Sa Đéc 7,00 6,00 7,00 20,00
#18930 300603 THPT Sa Đéc 4,75 8,25 7,00 20,00
629630631632633Trang 631/1451