↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 635/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#19021 640472 THPT Nguyễn Đình Chiểu 7,17 4,00 8,80 19,97
#19022 010004 THPT Tân Hồng 6,25 6,50 7,20 19,95
#19023 020079 THCS và THPT Giồng Thị Đam 6,00 6,75 7,20 19,95
#19024 050224 THPT Hồng Ngự 1 6,50 6,25 7,20 19,95
#19025 050437 THPT Hồng Ngự 1 7,25 5,50 7,20 19,95
#19026 060357 THPT Hồng Ngự 2 6,00 6,75 7,20 19,95
#19027 070012 THPT Hồng Ngự 3 6,75 6,00 7,20 19,95
#19028 070455 THPT Hồng Ngự 3 6,75 6,00 7,20 19,95
#19029 070527 THPT Hồng Ngự 3 7,25 6,50 6,20 19,95
#19030 090138 THPT Thanh Bình 1 6,25 6,50 7,20 19,95
#19031 090233 THPT Thanh Bình 1 5,25 7,50 7,20 19,95
#19032 090364 THPT Thanh Bình 1 6,00 5,75 8,20 19,95
#19033 090370 THPT Thanh Bình 1 7,50 6,25 6,20 19,95
#19034 090636 THPT Thanh Bình 1 8,25 5,50 6,20 19,95
#19035 100289 THPT Thanh Bình 2 5,50 5,25 9,20 19,95
#19036 100422 THPT Thanh Bình 2 7,00 6,75 6,20 19,95
#19037 120044 THPT Tràm Chim 4,75 7,00 8,20 19,95
#19038 120358 THPT Tràm Chim 4,75 7,00 8,20 19,95
#19039 150096 THCS và THPT Phú Thành A 7,25 5,50 7,20 19,95
#19040 160263 THPT Tháp Mười 7,00 6,75 6,20 19,95
#19041 160393 THPT Tháp Mười 8,50 6,25 5,20 19,95
#19042 160581 THPT Tháp Mười 6,50 7,25 6,20 19,95
#19043 180215 THPT Trường Xuân 6,50 5,25 8,20 19,95
#19044 190345 THPT Phú Điền 6,50 7,25 6,20 19,95
#19045 210110 THPT Cao Lãnh 1 6,75 6,00 7,20 19,95
#19046 210214 THPT Cao Lãnh 1 7,50 5,25 7,20 19,95
#19047 220331 THPT Cao Lãnh 2 7,75 5,00 7,20 19,95
#19048 220512 THPT Cao Lãnh 2 4,50 7,25 8,20 19,95
#19049 230430 THPT Thống Linh 6,50 5,25 8,20 19,95
#19050 240072 THPT Kiến Văn 8,25 3,50 8,20 19,95
633634635636637Trang 635/1451