↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 639/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#19141 020047 THCS và THPT Giồng Thị Đam 6,50 5,00 8,40 19,90
#19142 030039 THCS và THPT Tân Thành 7,75 5,75 6,40 19,90
#19143 040357 THPT Chu Văn An 6,00 6,50 7,40 19,90
#19144 040457 THPT Chu Văn An 6,25 7,25 6,40 19,90
#19145 040645 THPT Chu Văn An 7,25 5,25 7,40 19,90
#19146 050019 THPT Hồng Ngự 1 5,25 7,25 7,40 19,90
#19147 060026 THPT Hồng Ngự 2 6,75 4,75 8,40 19,90
#19148 060256 THPT Hồng Ngự 2 8,00 6,50 5,40 19,90
#19149 070108 THPT Hồng Ngự 3 5,50 6,00 8,40 19,90
#19150 070330 THPT Hồng Ngự 3 6,75 3,75 9,40 19,90
#19151 070370 THPT Hồng Ngự 3 6,75 5,75 7,40 19,90
#19152 090396 THPT Thanh Bình 1 6,25 5,25 8,40 19,90
#19153 120421 THPT Tràm Chim 6,25 5,25 8,40 19,90
#19154 130130 THPT Tam Nông 5,50 7,00 7,40 19,90
#19155 150216 THCS và THPT Phú Thành A 6,75 6,75 6,40 19,90
#19156 160137 THPT Tháp Mười 7,75 6,75 5,40 19,90
#19157 160415 THPT Tháp Mười 4,75 6,75 8,40 19,90
#19158 160468 THPT Tháp Mười 5,50 7,00 7,40 19,90
#19159 160479 THPT Tháp Mười 5,25 6,25 8,40 19,90
#19160 170190 THPT Mỹ Quý 5,50 7,00 7,40 19,90
#19161 180144 THPT Trường Xuân 6,75 5,75 7,40 19,90
#19162 180390 THPT Trường Xuân 5,50 7,00 7,40 19,90
#19163 190148 THPT Phú Điền 5,50 7,00 7,40 19,90
#19164 190240 THPT Phú Điền 7,75 4,75 7,40 19,90
#19165 190352 THPT Phú Điền 5,50 7,00 7,40 19,90
#19166 200018 THPT Đốc Binh Kiều 5,75 6,75 7,40 19,90
#19167 200058 THPT Đốc Binh Kiều 5,25 8,25 6,40 19,90
#19168 210026 THPT Cao Lãnh 1 6,50 7,00 6,40 19,90
#19169 210416 THPT Cao Lãnh 1 6,00 5,50 8,40 19,90
#19170 210516 THPT Cao Lãnh 1 5,00 6,50 8,40 19,90
637638639640641Trang 639/1451